precedent

/'presidənt/
danh từ
  1. tiền lệ, lệ trước
tính từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) trước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "precedent"

precedent
A judge reviews a legal precedent before making a ruling.