president
/'prezidənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổng thống: Người đứng đầu nhà nước trong một nước cộng hòa, thường được bầu cử.
- Chủ tịch: Người lãnh đạo cao nhất của một tổ chức, công ty, hiệp hội, hoặc người điều hành một cuộc họp.
- Hiệu trưởng: Người đứng đầu một trường đại học ở một số quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The president will give a speech to the nation tonight. (Tổng thống sẽ có bài phát biểu trước quốc dân tối nay.)
- She was elected president of the student council. (Cô ấy được bầu làm chủ tịch hội đồng sinh viên.)
- The university president announced new scholarship programs. (Hiệu trưởng trường đại học đã công bố các chương trình học bổng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acting president": Quyền tổng thống/Chủ tịch.
- The vice-chairperson will serve as acting president until the election. (Phó chủ tịch sẽ giữ chức quyền chủ tịch cho đến khi bầu cử.)
- "President-elect": Tổng thống/Chủ tịch tân cử.
- The president-elect is preparing for the transition of power. (Vị tổng thống tân cử đang chuẩn bị cho quá trình chuyển giao quyền lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Presidential (tính từ): thuộc về tổng thống/chủ tịch.
- The presidential election is held every five years. (Cuộc bầu cử tổng thống được tổ chức năm năm một lần.)
- Presidency (danh từ): nhiệm kỳ tổng thống/chủ tịch; chức vụ tổng thống/chủ tịch.
- His presidency was marked by economic growth. (Nhiệm kỳ tổng thống của ông được đánh dấu bằng sự tăng trưởng kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Chairperson/Chairman/Chairwoman: Chủ tọa, Chủ tịch (cuộc họp, ủy ban).
- Head of State: Nguyên thủ quốc gia.
- Chief Executive: Tổng giám đốc điều hành (công ty); Tổng thống (Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "president" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm. Các cụm từ liên quan thường là danh từ ghép hoặc cụm giới từ.)
Thành ngữ liên quan
- "To run for president": Tranh cử tổng thống.
- She decided to run for president. (Bà ấy quyết định tranh cử tổng thống.)
- "To be sworn in as president": Tuyên thệ nhậm chức tổng thống.
- The new leader will be sworn in as president next month. (Vị lãnh đạo mới sẽ tuyên thệ nhậm chức tổng thống vào tháng tới.)
danh từ
- chủ tịch (buổi họp, hội nước...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổng thống
- hiệu trưởng (trường đại học)
- (sử học) thống sứ, thống đốc (ở một nước thuộc địa)