cantor

/'kæntɔ:/
Học thuật
Thân thiện
cantor

The cantor leads the congregation in a traditional hymn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người điều khiển ban ca, người hát chính trong nhà thờ: Một người vai trò lãnh đạo phần âm nhạc trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt trong nhà thờ Do Thái hoặc Thiên Chúa giáo. Người này thường hát xướng các phần đơn ca hướng dẫn cộng đồng hoặc dàn hợp xướng hát theo.
    • Người hát thánh ca chuyên nghiệp: Một ca sĩ được đào tạo chuyên nghiệp để thực hiện các bài hát tôn giáo trong các buổi lễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cantor's voice filled the synagogue during the High Holy Days. (Giọng hát của người hát chính tràn ngập giáo đường trong những Ngày Lễ Thiêng Liêng.)
    • She trained for years to become a cantor in her local church. ( ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành người điều khiển ban ca tại nhà thờ địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cantor" trong âm nhạc cổ điển: Đôi khi thuật ngữ này được dùng để chỉ giọng hát chính hoặc người hát giai điệu chủ đạo trong một tác phẩm hợp xướng hoặc thánh ca phức tạp.
    • In this piece, the cantor has a very demanding solo passage. (Trong tác phẩm này, người hát chính một đoạn đơn ca rất đòi hỏi kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Cantorial (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chức vụ hoặc nhiệm vụ của một cantor.
    • He studied cantorial music for his new role. (Anh ấy đã nghiên cứu âm nhạc dành cho người hát chính cho vai trò mới của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Precentor: người điều khiển dàn hợp xướng (đặc biệt trong nhà thờ).
  • Choir director: người chỉ huy dàn hợp xướng.
  • Soloist: người hát đơn ca.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan.)

cantor

The cantor leads the congregation in a traditional hymn.

danh từ
  1. người điều khiển ban ca (trong nhà thờ)

Từ đồng nghĩa