preceptive

/'pri:septiv/
Học thuật
Thân thiện
preceptive

A wise elder shares a preceptive story with attentive children.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mang tính giáo huấn, răn dạy: "preceptive" mô tả điều đó chứa đựng hoặc liên quan đến lời khuyên, nguyên tắc đạo đức, hoặc sự chỉ dẫn, thường với mục đích dạy bảo.
    • tính chất châm ngôn: "preceptive" cũng có thể chỉ điều đó giống như một câu châm ngôn, một lời dạy ngắn gọn súc tích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The book's tone is highly preceptive, offering moral guidance on every page. (Giọng điệu của cuốn sách mang tính giáo huấn rất cao, đưa ra sự chỉ dẫn đạo đức trên mỗi trang.)
    • His speech was more preceptive than informative, filled with old proverbs. (Bài phát biểu của ông ấy mang tính răn dạy nhiều hơn cung cấp thông tin, chứa đầy những tục ngữ xưa.)
    • The fable has a simple but preceptive message about honesty. (Câu chuyện ngụ ngôn một thông điệp đơn giản nhưng mang tính giáo huấn về sự trung thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "preceptive discourse": bài thuyết giảng mang tính giáo huấn.

    • The monk delivered a preceptive discourse on compassion. (Nhà sư đã thuyết giảng một bài mang tính giáo huấn về lòng từ bi.)
  • "preceptive literature": văn học giáo huấn (thể loại văn học nhằm dạy dỗ đạo đức hoặc cách cư xử).

    • Many ancient texts fall under the category of preceptive literature. (Nhiều văn bản cổ đại thuộc thể loại văn học giáo huấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Precept (danh từ): nguyên tắc, quy tắc, lời răn dạy (thường về đạo đức).

    • "Honesty is the best policy" is a common precept. ("Thật thà cha quỷ quái" một lời răn phổ biến.)
  • Preceptor (danh từ): người hướng dẫn, người dạy dỗ (như một giáo viên hoặc người cố vấn).

    • He served as a preceptor to the young apprentices. (Ông ấy đóng vai trò người hướng dẫn cho các học viên trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Didactic: mang tính giáo huấn (nhấn mạnh ý định dạy dỗ, đôi khi có thể hàm ý giáo điều).
  • Instructive: tính hướng dẫn, mang lại kiến thức.
  • Moralistic: mang tính đạo đức, khuynh hướng răn dạy về đạo đức (thường hàm ý tiêu cực về sự phán xét).
Thành ngữ liên quan

(Từ "preceptive" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường sử dụng danh từ gốc "precept"). - Example is better than precept: Gương mẫu tốt hơn lời răn dạy. - As a leader, remember that example is better than precept. ( một nhà lãnh đạo, hãy nhớ rằng gương mẫu tốt hơn lời răn dạy.)

preceptive

A wise elder shares a preceptive story with attentive children.

tính từ
  1. những câu châm ngôn; để răn dạy, để giáo huấn

Từ gần giống