precinct

/'pri:siɳkt/
Học thuật
Thân thiện
precinct

The police officer patrols the precinct in his car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực, khu vực hành chính: Một khu vực địa cụ thể được xác định cho một mục đích hành chính, chính trị hoặc cảnh sát. Đây nghĩa phổ biến nhất hiện nay.
    • Khuôn viên, khoảng đất rào bao quanh: Một khu đất, thường tường hoặc hàng rào bao quanh, thuộc về một tòa nhà cụ thể (như nhà thờ, tòa án).
    • (Số nhiều: precincts) Vùng xung quanh, vùng lân cận: Các khu vực xung quanh hoặc gần kề một địa điểm nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Khu vực hành chính):

    • Voters must go to their designated precinct to cast a ballot. (Cử tri phải đến khu vực bỏ phiếu được chỉ định của họ để bỏ phiếu.)
    • The 5th police precinct is responsible for this neighborhood. (Khu vực cảnh sát thứ 5 chịu trách nhiệm cho khu phố này.)
  • Danh từ (Khuôn viên):

    • Smoking is not allowed within the precincts of the hospital. (Hút thuốc không được phép trong khuôn viên bệnh viện.)
    • The ancient temple precinct was surrounded by a high wall. (Khuôn viên ngôi đền cổ được bao quanh bởi một bức tường cao.)
  • Danh từ (Vùng xung quanh - thường dùng số nhiều):

    • We got lost in the precincts of the old town. (Chúng tôi bị lạc trong những khu vực quanh phố cổ.)
    • Stores in the immediate precincts of the stadium were very busy. (Các cửa hàng trong vùng lân cận sân vận động rất đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shopping precinct": khu mua sắm, thường khu vực dành ri-êng cho người đi bộ.

    • The new shopping precinct has many popular stores. (Khu mua sắm mới nhiều cửa hàng nổi tiếng.)
  • "pedestrian precinct": khu vực dành riêng cho người đi bộ, không xe cộ.

    • The city center is now a pedestrian precinct. (Trung tâm thành phố giờ một khu vực dành cho người đi bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Electoral precinct (n): Khu vực bầu cử, đơn vị bầu cử nhỏ nhất.
  • Police precinct (n): Khu vực cảnh sát, đồn cảnh sát phụ trách một khu vực.
  • Precinct house (n): Trụ sở đồn cảnh sát (từ Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • District: quận, khu vực (nghĩa rộng hơn).
  • Zone: khu vực, vùng.
  • Enclosure: khu vực rào quanh.
  • Vicinity: vùng lân cận (gần nghĩa với "precincts").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "precinct")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "precinct")

precinct

The police officer patrols the precinct in his car.

danh từ
  1. khoảng rào, khoảng đất vườn bao quanh (của một toà nhà, nhà thờ...)
  2. (số nhiều) vùng xung quanh, vùng ngoại vi, vùng ngoại ô (thành phố)
  3. giới hạn
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu vực tuyển cử; khu vực cảnh sát

Từ có nhắc đến "precinct"