preciously

/'preʃəsli/
Học thuật
Thân thiện
preciously

She held the family photo preciously in her hands.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách quý giá, một cách trân trọng: Diễn tả việc được giữ gìn, đối xử hoặc coi trọng như một vật giá trị lớn.
    • Một cách cầu kỳ, kiểu cách: Diễn tả cách thức quá tỉ mỉ, trau chuốt hoặc giả tạo, thiếu tự nhiên.
    • (Thông tục) Hết sức, vô cùng, cực kỳ: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao, thường trong các cụm phủ định như "preciously little" (cực kỳ ít).
dụ sử dụng
  • Với nghĩa "một cách quý giá":

    • She held the family heirloom preciously in her hands. ( ấy cầm món đồ gia bảo của gia đình một cách trân trọng trong tay.)
    • Every moment of freedom was preciously guarded. (Mỗi khoảnh khắc tự do đều được bảo vệ một cách quý giá.)
  • Với nghĩa "một cách cầu kỳ, kiểu cách":

    • He spoke preciously, choosing every word with exaggerated care. (Anh ta nói năng một cách kiểu cách, lựa chọn từng từ với sự cẩn thận thái quá.)
    • The decor was preciously arranged, lacking any warmth. (Nội thất được bày trí một cách cầu kỳ, thiếu đi sự ấm áp.)
  • Với nghĩa "hết sức, vô cùng" (thông tục):

    • There is preciously little evidence to support that theory. ( cực kỳ ít bằng chứng để ủng hộ lý thuyết đó.)
    • He knew preciously little about the topic he was discussing. (Anh ta biếtcùng ít về chủ đề mình đang thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "preciously few": Cực kỳ ít (dùng cho danh từ đếm được).

    • Preciously few people have ever seen this rare bird. (Cực kỳ ít người từng thấy loài chim quý hiếm này.)
  • "guard/hold something preciously": Giữ gìn, bảo vệ cái đó một cách trân trọng.

    • The manuscript is guarded preciously in the national library. (Bản thảo được giữ gìn một cách trân trọng trong thư viện quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Precious (adj): Quý giá, quý báu.

    • Diamonds are precious stones. (Kim cương những viên đá quý.)
  • Preciousness (n): Sự quý giá; tính chất cầu kỳ, kiểu cách.

    • The preciousness of the artifact made it priceless. (Sự quý giá của cổ vật khiến trở nên vô giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "một cách quý giá": Trân trọng, nâng niu.
  • Với nghĩa "một cách cầu kỳ": Màu mè, trau chuốt (mang nghĩa tiêu cực).
  • Với nghĩa "hết sức" (thông tục): Cực kỳ, vô cùng, hết sức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "preciously")

Thành ngữ liên quan
  • Precious little/few: Cực kỳ ít (một thành ngữ cố định).
    • After the storm, there was precious little left of the old house. (Sau cơn bão, ngôi nhà chẳng còn lại được bao nhiêu.)
preciously

She held the family photo preciously in her hands.

phó từ
  1. quý, quý giá, quý báu
  2. cầu kỳ, kiểu cách, đài các
  3. (thông tục) hết sức, lắm, vô cùng, ghê gớm, khác thường

Từ đồng nghĩa