preciously

/'preʃəsli/
phó từ
  1. quý, quý giá, quý báu
  2. cầu kỳ, kiểu cách, đài các
  3. (thông tục) hết sức, lắm, vô cùng, ghê gớm, khác thường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

preciously
She held the family photo preciously in her hands.