precious

/'preʃəs/
Học thuật
Thân thiện
precious

A mother keeps her precious jewelry in a velvet-lined box.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Quý giá, quý báu: giá trị lớn về vật chất hoặc tinh thần, thường do khan hiếm, quan trọng hoặc được yêu mến sâu sắc.
    • Cầu kỳ, kiểu cách: (Thường dùng với nghĩa tiêu cực) Quá trau chuốt, giả tạo hoặc làm ra vẻ tinh tế một cách không tự nhiên.
    • (Thông tục) Cực kỳ, ghê gớm: Dùng để nhấn mạnh mức độ, thường mang sắc thái mỉa mai hoặc bực mình.
  2. Phó từ:

    • Hết sức, vô cùng, cực kỳ: Dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính từ khác, thường trong văn nói thân mật.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa quý giá):

    • Family time is precious to me. (Thời gian bên gia đình rất quý giá với tôi.)
    • She keeps her precious jewelry in a safe. ( ấy cất giữ trang sức quý giá của mình trong một chiếc két sắt.)
  • Tính từ (Nghĩa cầu kỳ, kiểu cách):

    • He spoke in a precious, affected tone that annoyed everyone. (Anh ta nói bằng một giọng điệu kiểu cách, màu mè khiến mọi người khó chịu.)
  • Tính từ/Tính từ (Thông tục, nghĩa nhấn mạnh):

    • He made a precious mess of the whole project. (Hắn ta đã làm hỏng bét cả dự án.)
    • "My precious," he whispered to the ring. ("Báu vật của ta," hắn thì thầm với chiếc nhẫn.)
  • Phó từ:

    • We have precious little money left this month. (Chúng tôi chỉ còn cực kỳ ít tiền trong tháng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Precious few/little": Rất ít, hiếm hoi (nhấn mạnh sự khan hiếm).

    • Precious few opportunities like this come along. (Rất hiếm khi những cơ hội như thế này.)
  • "To be precious about something": Tỏ ra quá cầu kỳ, khó tính hoặc quá trân trọng (một cách tiêu cực) về điều đó.

    • Don't be so precious about your ideas; be open to feedback. (Đừng quá cầu kỳ về ý tưởng của anh; hãy cởi mở với phản hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Preciousness (danh từ): Sự quý giá; tính chất cầu kỳ, kiểu cách.
  • Precious metal (danh từ): Kim loại quý (như vàng, bạc, bạch kim).
  • Precious stone (danh từ): Đá quý (như kim cương, ruby, ngọc lục bảo).
Từ đồng nghĩa
  • Valuable: giá trị.
  • Cherished/Treasured: Được trân trọng, nâng niu.
  • Affected/Over-refined: Màu mè, quá trau chuốt (cho nghĩa tiêu cực).
  • Extremely: Cực kỳ (cho nghĩa phó từ).
Thành ngữ liên quan
  • Precious as gold: Quý như vàng.
    • In the desert, water is as precious as gold. (Trong sa mạc, nước quý như vàng.)
precious

A mother keeps her precious jewelry in a velvet-lined box.

tính từ
  1. quý, quý giá, quý báu
    • precious metals
      kim loại quý
    • precious stone
      đá quý, ngọc
  2. cầu kỳ, kiểu cách, đài các
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đẹp tuyệt; kỳ diệu, vĩ đại
  4. (thông tục) khiếp, ghê gớm, ra trò, lắm, đại... (ngụ ý nhấn mạnh)
    • a precious rascal
      một thằng chí đểu, một thằng đại bất lương
    • don't be in such a precious hurry
      làm gì phải vội khiếp thế

Idioms

  • my precious
    (thông tục) em yêu quý của anh; con yêu quý của ba...
phó từ
  1. hết sức, lắm, vô cùng, ghê gớm, khác thường...
    • to take precious good care of
      chăm sóc hết sức chu đáo
    • it's a precious long time cince I saw him
      từ ngày tôi gặp hắn đến nay đã lâu lắm rồi