precious
/'preʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Quý giá, quý báu: Có giá trị lớn về vật chất hoặc tinh thần, thường do khan hiếm, quan trọng hoặc được yêu mến sâu sắc.
- Cầu kỳ, kiểu cách: (Thường dùng với nghĩa tiêu cực) Quá trau chuốt, giả tạo hoặc làm ra vẻ tinh tế một cách không tự nhiên.
- (Thông tục) Cực kỳ, ghê gớm: Dùng để nhấn mạnh mức độ, thường mang sắc thái mỉa mai hoặc bực mình.
Phó từ:
- Hết sức, vô cùng, cực kỳ: Dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính từ khác, thường trong văn nói thân mật.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghĩa quý giá):
- Family time is precious to me. (Thời gian bên gia đình rất quý giá với tôi.)
- She keeps her precious jewelry in a safe. (Cô ấy cất giữ trang sức quý giá của mình trong một chiếc két sắt.)
Tính từ (Nghĩa cầu kỳ, kiểu cách):
- He spoke in a precious, affected tone that annoyed everyone. (Anh ta nói bằng một giọng điệu kiểu cách, màu mè khiến mọi người khó chịu.)
Tính từ/Tính từ (Thông tục, nghĩa nhấn mạnh):
- He made a precious mess of the whole project. (Hắn ta đã làm hỏng bét cả dự án.)
- "My precious," he whispered to the ring. ("Báu vật của ta," hắn thì thầm với chiếc nhẫn.)
Phó từ:
- We have precious little money left this month. (Chúng tôi chỉ còn cực kỳ ít tiền trong tháng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Precious few/little": Rất ít, hiếm hoi (nhấn mạnh sự khan hiếm).
- Precious few opportunities like this come along. (Rất hiếm khi có những cơ hội như thế này.)
"To be precious about something": Tỏ ra quá cầu kỳ, khó tính hoặc quá trân trọng (một cách tiêu cực) về điều gì đó.
- Don't be so precious about your ideas; be open to feedback. (Đừng quá cầu kỳ về ý tưởng của anh; hãy cởi mở với phản hồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Preciousness (danh từ): Sự quý giá; tính chất cầu kỳ, kiểu cách.
- Precious metal (danh từ): Kim loại quý (như vàng, bạc, bạch kim).
- Precious stone (danh từ): Đá quý (như kim cương, ruby, ngọc lục bảo).
Từ đồng nghĩa
- Valuable: Có giá trị.
- Cherished/Treasured: Được trân trọng, nâng niu.
- Affected/Over-refined: Màu mè, quá trau chuốt (cho nghĩa tiêu cực).
- Extremely: Cực kỳ (cho nghĩa phó từ).
Thành ngữ liên quan
- Precious as gold: Quý như vàng.
- In the desert, water is as precious as gold. (Trong sa mạc, nước quý như vàng.)
tính từ
- quý, quý giá, quý báu
- precious metalskim loại quý
- precious stoneđá quý, ngọc
- cầu kỳ, kiểu cách, đài các
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đẹp tuyệt; kỳ diệu, vĩ đại
- (thông tục) khiếp, ghê gớm, ra trò, lắm, đại... (ngụ ý nhấn mạnh)
- a precious rascalmột thằng chí đểu, một thằng đại bất lương
- don't be in such a precious hurrylàm gì mà phải vội khiếp thế
Idioms
- my precious(thông tục) em yêu quý của anh; con yêu quý của ba...
phó từ
- hết sức, lắm, vô cùng, ghê gớm, khác thường...
- to take precious good care ofchăm sóc hết sức chu đáo
- it's a precious long time cince I saw himtừ ngày tôi gặp hắn đến nay đã lâu lắm rồi