precociousness

/pri'kouʃəsnis/ Cách viết khác : (precocity) /pri'kɔsiti/
danh từ
  1. tính sớm, sự sớm ra hoa, sự sớm kết quả (cây); sự sớm biết, sự sớm phát triển, sự sớm tinh khôn (người)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa