precociousness

/pri'kouʃəsnis/ Cách viết khác : (precocity) /pri'kɔsiti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phát triển sớm, sự chín sớm: Chỉ trạng thái phát triển về trí tuệ, tài năng hoặc thể chất sớm hơn so với độ tuổi bình thường, thường dùng để nói về trẻ em.
    • Tính sớm tinh khôn: Đặc điểm của một người, đặc biệt một đứa trẻ, thể hiện sự thông minh, hiểu biết hoặc kỹ năngmức độ cao một cách bất thường so với lứa tuổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her precociousness in mathematics amazed her teachers. (Sự phát triển sớm của trong môn toán đã làm các giáo viên kinh ngạc.)
    • The child's precociousness was evident from the way he discussed complex topics. (Sự sớm tinh khôn của đứa trẻ thể hiện qua cách cậu thảo luận các chủ đề phức tạp.)
    • Some people mistake rudeness for precociousness. (Một số người nhầm lẫn sự thô lỗ với tính sớm tinh khôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "precociousness of talent": sự chín sớm của tài năng.

    • The concert showcased the precociousness of talent among the young musicians. (Buổi hòa nhạc đã cho thấy sự chín sớm của tài năng trong số các nhạc công trẻ.)
  • "intellectual precociousness": sự phát triển trí tuệ sớm.

    • His intellectual precociousness meant he was reading novels while his peers were still on picture books. (Sự phát triển trí tuệ sớm của cậu có nghĩa cậu đã đọc tiểu thuyết trong khi bạn cùng lứa vẫn còn đọc sách tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Precocious (tính từ): phát triển sớm, chín sớm.

    • She was a precocious child who started university at 16. ( ấy một đứa trẻ phát triển sớm, bắt đầu học đại học năm 16 tuổi.)
  • Precocity (danh từ): (cách viết khác, đồng nghĩa với precociousness) sự phát triển sớm, tính sớm tinh khôn.

    • The precocity of the young artist's work was widely recognized. (Sự chín sớm trong tác phẩm của nghệ sĩ trẻ đã được công nhận rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Early development: sự phát triển sớm.
  • Advanced maturity: sự trưởng thành vượt bậc.
  • Premature intelligence: trí thông minh sớm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ 'precocious').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'precociousness').

danh từ
  1. tính sớm, sự sớm ra hoa, sự sớm kết quả (cây); sự sớm biết, sự sớm phát triển, sự sớm tinh khôn (người)

Từ đồng nghĩa