preconization

/,pri:kənai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
preconization

The bishop's preconization ceremony was held in the cathedral.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự công bố: Hành động tuyên bố một cách chính thức công khai.
    • Sự công khai ca ngợi, sự công khai tán dương: Hành động khen ngợi một cách công khai long trọng.
    • Sự gọi đích danh, sự triệu tập đích danh, sự công khai triệu tập: Hành động gọi tên hoặc triệu tập một cách chính thức công khai.
    • (Tôn giáo) Lễ chuẩn nhận (một vị giám mục): Nghi thức chính thức trong Giáo hội Công giáo, nơi Đức Giáo hoàng công bố phê chuẩn việc bổ nhiệm một giám mục mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The preconization of the new law was met with public approval. (Sự công bố luật mới đã nhận được sự đồng tình của công chúng.)
    • He received a public preconization for his charitable work. (Ông ấy nhận được sự công khai tán dương cho công việc từ thiện của mình.)
    • The formal preconization of the delegates took place in the grand hall. (Sự triệu tập đích danh chính thức các đại biểu đã diễn ra tại hội trường lớn.)
    • The bishop attended his preconization ceremony in Rome. (Vị giám mục đã tham dự lễ chuẩn nhận của mình tại Rome.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To issue a preconization": Đưa ra một sự công bố chính thức.

    • The council will issue a preconization regarding the new policy. (Hội đồng sẽ đưa ra một sự công bố chính thức liên quan đến chính sách mới.)
  • "A ceremony of preconization": Một buổi lễ công bố/chuẩn nhận long trọng.

    • The ambassador's appointment was marked by a ceremony of preconization. (Việc bổ nhiệm đại sứ được đánh dấu bằng một buổi lễ công bố long trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Preconize (động từ): Công bố, tán dương công khai, hoặc (trong tôn giáo) chính thức chuẩn nhận.
    • The Pope will preconize the new bishops next week. (Đức Giáo hoàng sẽ chính thức chuẩn nhận các giám mục mới vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Proclamation (n): Sự tuyên bố, sự công bố.
  • Acclamation (n): Sự hoan hô, sự tán dương.
  • Announcement (n): Thông báo, sự loan báo.
  • Summons (n): Giấy triệu tập, sự gọi đến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "preconization")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "preconization")

preconization

The bishop's preconization ceremony was held in the cathedral.

danh từ
  1. sự công bố
  2. sự công khai ca ngợi, sự công khai tán dương
  3. sự gọi đích danh, sự triệu tập đích danh, sự công khai triệu tập
  4. (tôn giáo) lễ chuẩn nhận (một vị giám mục)