predestined

predestined

A young couple meets by chance at a predestined location.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được định trước, tiền định: "predestined" mô tả điều đó đã được an bài hoặc sắp đặt từ trước, không thể thay đổi, thường mang hàm ý về số phận hoặc ý chí của thần linh.
    • Tất yếu, không thể tránh khỏi: Từ này cũng chỉ những sự kiện hoặc kết quả được xem chắc chắn xảy ra theo một kế hoạch đã định.
dụ sử dụng
  • (Cuộc gặp gỡ của họ dường như đã được định trước từ khi họ mới chào đời.)
  • (Anh ấy tin rằng thành công của mình đã được số phận an bài.)
  • ( cảm giác như việc họ yêu nhau điều không thể tránh khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "be predestined to do something": được định sẵn để làm gì đó.
    • She was predestined to become a great leader. ( ấy được định sẵn để trở thành một nhà lãnh đạo vĩ đại.)
  • "predestined outcome": kết quả đã được an bài.
    • The war had a predestined outcome, despite all efforts. (Cuộc chiến một kết quả đã được an bài, bất chấp mọi nỗ lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Predestine (động từ): định trước, an bài.
    • Fate predestined their paths to cross. (Số phận đã an bài để con đường của họ giao nhau.)
  • Predestination (danh từ): thuyết tiền định, sự an bài.
    • The concept of predestination is central to some religions. (Khái niệm về thuyết tiền định trung tâm của một số tôn giáo.)
  • Predestined (tính từ) - dạng đã được chia của động từ "predestine".
Từ đồng nghĩa
  • Foreordained (tính từ): đã được định trước (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc tôn giáo).
  • Fated (tính từ): do số mệnh, tất yếu.
  • Inevitable (tính từ): không thể tránh khỏi.
  • Preordained (tính từ): đã được sắp đặt từ trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "predestined". Tuy nhiên, có thể dùng cấu trúc "be destined for" (được định sẵn cho) với nghĩa tương tự:
    • He was destined for greatness. (Anh ấy được định sẵn cho sự vĩ đại.)
Thành ngữ liên quan
  • "Written in the stars": được định trước bởi số phận (thành ngữ thường dùng trong văn nói).
    • Their love was written in the stars. (Tình yêu của họ đã được định trước bởi số phận.)
  • "Meant to be": định mệnh, nhất định sẽ xảy ra.
    • They believe they are meant to be together. (Họ tin rằng họ nhất định sẽbên nhau.)