predicant
/'predikənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhà thuyết giáo: Một người, thường là một tu sĩ, có nhiệm vụ rao giảng, thuyết giáo, đặc biệt là trong một số dòng tu hoặc bối cảnh tôn giáo cụ thể.
Tính từ:
- Thuyết giáo: Thuộc về hoặc liên quan đến việc rao giảng, thuyết giáo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The predicant traveled from village to village to spread his message. (Nhà thuyết giáo đã đi từ làng này sang làng khác để truyền bá thông điệp của mình.)
- He was known as a powerful and eloquent predicant. (Ông ấy được biết đến như một nhà thuyết giáo mạnh mẽ và hùng biện.)
Tính từ:
- The order had a strong predicant tradition. (Dòng tu đó có một truyền thống thuyết giáo mạnh mẽ.)
- His predicant duties kept him very busy. (Nhiệm vụ thuyết giáo của ông khiến ông rất bận rộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Predicant order": Dòng tu chuyên về thuyết giáo, rao giảng.
- The Dominicans are a well-known predicant order. (Dòng Đa Minh là một dòng tu thuyết giáo nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Predicate (động từ): Khẳng định, tuyên bố; (danh từ): Vị ngữ (trong ngữ pháp).
- Preacher (danh từ): Nhà thuyết giáo, người giảng đạo.
- Orator (danh từ): Nhà hùng biện.
Từ đồng nghĩa
- Preacher: Nhà thuyết giáo, người giảng đạo.
- Evangelist: Nhà truyền giáo (thường theo nghĩa Kitô giáo).
- Exhorter: Người khuyên bảo, thuyết phục (một cách nhiệt thành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "predicant".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "predicant".
danh từ
- nhà thuyết giáo