predikant
/'predikənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mục sư thuyết giáo: Một chức sắc tôn giáo, thường là mục sư hoặc người thuyết giáo, trong các giáo hội Tin Lành, đặc biệt phổ biến ở Nam Phi và các cộng đồng nói tiếng Afrikaans hoặc Hà Lan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The predikant delivered a powerful sermon on Sunday. (Vị mục sư thuyết giáo đã giảng một bài thuyết giáo mạnh mẽ vào Chủ nhật.)
- He trained for many years to become a predikant in the Dutch Reformed Church. (Ông ấy đã được đào tạo nhiều năm để trở thành một mục sư thuyết giáo trong Giáo hội Cải cách Hà Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Predikant" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa cụ thể liên quan đến Nam Phi và các cộng đồng định cư gốc Hà Lan.
- The role of the predikant was central in the early Afrikaner communities. (Vai trò của vị mục sư thuyết giáo là trung tâm trong các cộng đồng người Afrikaner thời kỳ đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Predikants (danh từ số nhiều): Các mục sư thuyết giáo.
- The conference was attended by predikants from across the region. (Hội nghị có sự tham dự của các mục sư thuyết giáo từ khắp vùng.)
Từ đồng nghĩa
- Minister (danh từ): Mục sư (nghĩa rộng hơn, dùng trong nhiều hệ phái Tin Lành).
- Pastor (danh từ): Mục sư quản nhiệm.
- Preacher (danh từ): Người thuyết giáo, nhà truyền đạo.
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan và được sử dụng đặc biệt trong tiếng Afrikaans. Nó mang sắc thái văn hóa và lịch sử riêng, gắn liền với các giáo hội Tin Lành ở Nam Phi.
danh từ
- mục sư thuyết giáo (đạo Tin lành ở Nam phi)