predicate
/'predikit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vị ngữ (ngôn ngữ học): Trong ngữ pháp, "predicate" là một trong hai thành phần chính của câu (cùng với chủ ngữ), chứa động từ và mô tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
- Điều được khẳng định (triết học): Trong logic và triết học, "predicate" là điều được tuyên bố hoặc khẳng định về chủ thể của một mệnh đề.
- Thuộc tính, tính chất: Một đặc điểm hoặc phẩm chất được gán cho một thứ gì đó.
Ngoại động từ:
- Xác nhận, khẳng định, tuyên bố: Công bố hoặc khẳng định một điều gì đó là đúng, hoặc tuyên bố rằng một thuộc tính nào đó thuộc về một chủ thể.
- Dựa vào, căn cứ vào (thường đi với 'on' hoặc 'upon'): Làm cho một tuyên bố, lý thuyết hoặc hành động phụ thuộc vào sự tồn tại hoặc tính đúng đắn của một điều kiện nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- In the sentence "The cat sleeps peacefully," the predicate is "sleeps peacefully." (Trong câu "Con mèo ngủ yên bình," vị ngữ là "ngủ yên bình.")
- The predicate of the proposition "All humans are mortal" is "are mortal." (Vị ngữ của mệnh đề "Tất cả con người đều phải chết" là "đều phải chết.")
- Honesty is a desirable predicate in a leader. (Sự trung thực là một thuộc tính đáng mong muốn ở một nhà lãnh đạo.)
Ngoại động từ:
- The theory predicates that all matter is composed of atoms. (Học thuyết đó khẳng định rằng mọi vật chất đều được cấu tạo từ nguyên tử.)
- Our success is predicated on careful planning and hard work. (Thành công của chúng ta dựa vào sự lập kế hoạch cẩn thận và làm việc chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Predicate something on/upon something": Đặt cơ sở cho một điều gì đó dựa trên một điều kiện hoặc giả định khác.
- The investment plan is predicated upon stable economic growth. (Kế hoạch đầu tư được đặt cơ sở trên sự tăng trưởng kinh tế ổn định.)
Trong ngôn ngữ học hình thức: "Predicate" có thể chỉ một biểu thức logic biểu thị một thuộc tính hoặc mối quan hệ mà các đối số (arguments) của nó có hoặc không có.
- In the logical form P(x), "P" is the predicate and "x" is the argument. (Trong dạng logic P(x), "P" là vị từ và "x" là đối số.)
Biến thể và từ gần giống
Predication (danh từ): Sự khẳng định, sự tuyên bố; hành động của việc dùng vị ngữ.
- The predication of human rights is fundamental to this constitution. (Sự khẳng định về quyền con người là nền tảng của hiến pháp này.)
Predicative (tính từ): (Ngôn ngữ học) Thuộc về hoặc hoạt động như một vị ngữ; xuất hiện sau một động từ liên kết (linking verb).
- In "She is happy," the adjective "happy" is used predicatively. (Trong "Cô ấy hạnh phúc," tính từ "happy" được dùng như một vị ngữ.)
Predicator (danh từ): (Ngôn ngữ học) Thành phần động từ trong cấu trúc vị ngữ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vị ngữ): Verb phrase.
- Động từ (khẳng định): Assert, declare, state, affirm.
- Động từ (dựa vào): Base on, found on, ground on, depend on.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Predicate on/upon: (Như đã giải thích ở trên) Dựa vào, căn cứ vào.
- The entire argument predicates upon a single unverified assumption. (Toàn bộ lập luận dựa vào một giả định chưa được kiểm chứng duy nhất.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "predicate" một cách cố định.)
danh từ
- (ngôn ngữ học) vị ngữ
- (triết học) điều đã được xác nhận, điều đã được khẳng định
- tính chất, thuộc tính
ngoại động từ
- xác nhận, khẳng định
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (+ upon) dựa vào, căn cứ vào