predication

/,predi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
predication

A valid syllogism requires a clear predication.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xác nhận, sự khẳng định: Hành động tuyên bố hoặc khẳng định một điều đó đúng hoặc tồn tại.
    • (Ngôn ngữ học) Hiện tượng vị ngữ hóa: Việc gán một thuộc tính, trạng thái hoặc hành động cho một chủ thể trong cấu trúc câu, tạo thành vị ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa chung):

    • His argument was based on the predication of universal human rights. (Lập luận của anh ấy dựa trên sự khẳng định về quyền con người phổ quát.)
    • The theory requires the predication of a causal relationship between the two events. (Học thuyết này đòi hỏi sự xác nhận về mối quan hệ nhân quả giữa hai sự kiện.)
  • Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • In the sentence "The sky is blue," the predication is "is blue." (Trong câu "Bầu trời màu xanh," hiện tượng vị ngữ hóa "màu xanh".)
    • The study focuses on the grammatical rules of predication in ancient texts. (Nghiên cứu tập trung vào các quy tắc ngữ pháp của hiện tượng vị ngữ hóa trong các văn bản cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong Logic học: Một tuyên bố được coi hiển nhiên hoặc có thể được dùng làm cơ sở cho lập luận.
    • The entire philosophical system rests on a single fundamental predication. (Toàn bộ hệ thống triết học dựa trên một sự khẳng định cơ bản duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Predicate (động từ): Khẳng định, tuyên bố đúng.
    • The theory predicates that all matter is composed of atoms. (Học thuyết khẳng định rằng mọi vật chất đều được cấu tạo từ nguyên tử.)
  • Predicate (danh từ - ngôn ngữ học): Vị ngữ.
    • Find the subject and the predicate in this sentence. (Hãy tìm chủ ngữ vị ngữ trong câu này.)
  • Predictive (tính từ): Mang tính dự đoán, tiên đoán.
  • Predicative (tính từ - ngữ pháp): Thuộc về vị ngữ ( dụ: tính từ vị ngữ).
Từ đồng nghĩa
  • Assertion: Sự khẳng định, sự quả quyết.
  • Affirmation: Sự xác nhận, sự khẳng định.
  • Declaration: Sự tuyên bố.
Thành ngữ liên quan

(Từ "predication" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Các cụm từ thường liên quan đến dạng động từ "predicate".)

predication

A valid syllogism requires a clear predication.

danh từ
  1. sự xác nhận, sự khẳng định
  2. (ngôn ngữ học) hiện tượng vị ngữ hoá

Từ gần giống