prediction

/pri'dikʃn/
danh từ
  1. sự nói trước; sự đoán trước, sự dự đoán
  2. lời nói trước; lời đoán trước, lời dự đoán, lời tiên tri

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

prediction
The weather forecast made a prediction for sunny skies tomorrow.