predicatively

predicatively

The word "happy" can be used predicatively in a sentence.

Định nghĩa

Trạng từ:
"Predicatively" trạng từ mô tả cách một từ (thường tính từ) được sử dụng trong vị ngữ của câu, tức là sau động từ liên kết (như "be", "seem", "become") thay vì đứng trước danh từ. Khi một tính từ được dùng "predicatively", bổ nghĩa cho chủ ngữ qua động từ liên kết.

dụ sử dụng
  • (Tính từ "happy" được dùng theo cách vị ngữ trong câu "She is happy".)
  • (Trong "The cat seems tired", từ "tired" xuất hiện theo cách vị ngữ.)
  • (Nhiều tính từ có thể được dùng cả theo cách thuộc ngữ vị ngữ, nhưng một số chỉ hoạt động theo một cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Predicatively used adjectives": Cụm từ này chỉ các tính từ được dùng trong vị ngữ, thường xuất hiện sau động từ liên kết. (Từ "asleep" chủ yếu được dùng theo cách vị ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Predicative (tính từ): thuộc về vị ngữ. (Tính từ vị ngữ theo sau động từ liên kết.)
  • Predicate (danh từ): vị ngữ (phần của câu nói về chủ ngữ). (Vị ngữ bao gồm động từ các tân ngữ của .)
Từ đồng nghĩa
  • In the predicate position: ở vị trí vị ngữ. (Tính từ này được dùngvị trí vị ngữ.)
Các cụm từ liên quan
  • Attributively vs. predicatively: thuộc ngữ so với vị ngữ. (Một số tính từ thay đổi nghĩa khi dùng theo cách thuộc ngữ so với vị ngữ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "predicatively", nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ pháp học thuật.

Từ gần giống