productively
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách hiệu quả, có năng suất; theo cách tạo ra kết quả tích cực, hữu ích hoặc có giá trị.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã làm việc cùng nhau một cách hiệu quả trong hai năm.)
- (Cô ấy đã sử dụng thời gian rảnh một cách hiệu quả bằng cách học một ngôn ngữ mới.)
- (Nhóm đã thảo luận vấn đề một cách hiệu quả và tìm ra giải pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use something productively": sử dụng cái gì đó một cách hiệu quả.
- He learned to use his time productively during the lockdown. (Anh ấy đã học cách sử dụng thời gian của mình một cách hiệu quả trong thời gian phong tỏa.)
- "to communicate productively": giao tiếp một cách hiệu quả, mang lại kết quả.
- The managers need to communicate productively to avoid misunderstandings. (Các nhà quản lý cần giao tiếp một cách hiệu quả để tránh hiểu lầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Productive (tính từ): có năng suất, hiệu quả.
- A productive meeting. (Một cuộc họp hiệu quả.)
- Productivity (danh từ): năng suất, sự hiệu quả.
- The company's productivity increased after new policies. (Năng suất của công ty tăng lên sau các chính sách mới.)
Từ đồng nghĩa
- Effectively: một cách hiệu quả, có tác dụng.
- Efficiently: một cách hiệu quả, không lãng phí.
- Constructively: một cách xây dựng, tích cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "productively", nhưng có thể kết hợp với: - Work productively: làm việc hiệu quả. - Use productively: sử dụng hiệu quả.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ cụ thể cho "productively", nhưng có thể liên hệ với: - Make hay while the sun shines: tận dụng thời cơ để làm việc hiệu quả. - We should make hay while the sun shines and finish the project early. (Chúng ta nên tận dụng thời cơ và hoàn thành dự án sớm.)