protectively
Định nghĩa
Phó từ: Một cách bảo vệ, che chở, hoặc phòng hộ; hành động với mục đích giữ an toàn cho ai đó hoặc thứ gì đó khỏi nguy hiểm, tổn hại, hoặc phiền toái.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đặt tay mình một cách che chở lên mắt đứa trẻ trong suốt bộ phim đáng sợ.)
- (Vịt mẹ bay lượn một cách bảo vệ trên đàn vịt con của mình.)
- (Anh ấy đứng một cách phòng hộ trước em trai mình khi kẻ bắt nạt đến gần.)
Cách sử dụng nâng cao
- "to act protectively": hành động một cách bảo vệ.
- The security guard acted protectively, scanning the crowd for any threats. (Người bảo vệ đã hành động một cách bảo vệ, quét đám đông để tìm bất kỳ mối đe dọa nào.)
- "to speak protectively": nói một cách che chở.
- She spoke protectively of her younger sister, defending her against any criticism. (Cô ấy nói một cách che chở về em gái mình, bảo vệ em ấy khỏi mọi lời chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
- Protective (tính từ): mang tính bảo vệ.
- He has a very protective nature towards his family. (Anh ấy có bản tính rất bảo vệ đối với gia đình mình.)
- Protection (danh từ): sự bảo vệ.
- Wearing a helmet provides protection for your head. (Đội mũ bảo hiểm mang lại sự bảo vệ cho đầu bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Defensively: một cách phòng thủ.
- The soldier moved defensively to block the attack. (Người lính di chuyển một cách phòng thủ để chặn đợt tấn công.)
- Caringly: một cách quan tâm, chăm sóc.
- She held the injured bird caringly in her hands. (Cô ấy ôm chú chim bị thương một cách quan tâm trong tay mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Watch over: trông nom, bảo vệ.
- The older dog watched over the puppies protectively. (Chú chó già trông nom đàn chó con một cách bảo vệ.)
- Shield from: che chở khỏi.
- He shielded his eyes from the sun protectively. (Anh ấy che mắt khỏi ánh nắng mặt trời một cách bảo vệ.)
Thành ngữ liên quan
- To wrap someone in cotton wool: bảo vệ ai đó quá mức.
- The parents wrapped their only child in cotton wool, acting protectively at all times. (Các bậc phụ huynh đã bảo vệ đứa con duy nhất của họ quá mức, luôn hành động một cách che chở.)