predictably
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách có thể dự đoán trước: "predictably" chỉ hành động hoặc sự việc xảy ra theo cách mà người ta có thể đoán trước được, thường mang hàm ý không có gì bất ngờ hoặc theo một khuôn mẫu quen thuộc.
Ví dụ sử dụng
- (Một cách có thể dự đoán trước, anh ấy không thích tin đó.)
- (Bộ phim nhàm chán một cách có thể dự đoán trước, giống hệt như tất cả các phim khác của anh ấy.)
- (Cô ấy đến muộn, đủ để có thể dự đoán trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Predictably, [mệnh đề]": Dùng để giới thiệu một kết quả mà người nói cho là hiển nhiên hoặc đã được mong đợi từ trước.
- Predictably, the stock market dropped after the announcement. (Một cách có thể dự đoán trước, thị trường chứng khoán đã giảm sau thông báo.)
"as predictably as [cụm từ]": So sánh mức độ có thể dự đoán.
- The sun rises as predictably as the tide comes in. (Mặt trời mọc có thể dự đoán trước như thủy triều lên vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Predictable (tính từ): có thể dự đoán trước.
- His reaction was completely predictable. (Phản ứng của anh ấy hoàn toàn có thể dự đoán trước.)
- Predictability (danh từ): tính có thể dự đoán trước.
- The predictability of his behavior made him easy to work with. (Tính có thể dự đoán trước trong hành vi của anh ấy khiến việc hợp tác trở nên dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
- Expectedly: một cách được mong đợi.
- Expectedly, the team won the match. (Một cách được mong đợi, đội đã thắng trận.)
- Foreseeably: một cách có thể thấy trước.
- The outcome was foreseeably bad. (Kết quả tồi tệ một cách có thể thấy trước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "predictably". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "turn out predictably" (hóa ra có thể dự đoán trước).
- Everything turned out predictably. (Mọi thứ hóa ra có thể dự đoán trước.)
Thành ngữ liên quan
- "As predictable as clockwork": có thể dự đoán trước như đồng hồ (cực kỳ đều đặn và chắc chắn).
- He arrives at 8 AM every day, as predictable as clockwork. (Anh ấy đến lúc 8 giờ sáng mỗi ngày, có thể dự đoán trước như đồng hồ.)
- "No surprise there": không có gì ngạc nhiên (diễn tả điều tương tự "predictably").
- He forgot the meeting again? No surprise there. (Anh ấy lại quên cuộc họp à? Không có gì ngạc nhiên.)