Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • tính dễ cảm xúc; tính nhạy cảm
  • tính nhạy; độ nhạy
    • colour sensitivity
      độ nhạy màu
    • current sensitivity
      độ nhạy dòng điện
Related words
Related search result for "sensitivity"
Comments and discussion on the word "sensitivity"