sensitivity

/,sensi'tiviti/
Học thuật
Thân thiện
sensitivity

A scientist adjusts the galvanometer's sensitivity to measure a tiny electrical current.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính nhạy cảm, sự dễ xúc cảm: Khả năng nhận thức sâu sắc dễ dàng bị ảnh hưởng bởi cảm xúc của bản thân hoặc của người khác.
    • Độ nhạy, tính nhạy: Khả năng phát hiện, đo lường hoặc phản ứng với những thay đổi nhỏ, kích thích nhẹ hoặc tác động vật .
    • Tính dễ bị tổn thương, sự nhạy cảm: Trạng thái dễ bị ảnh hưởng bởi một tác nhân cụ thể, chẳng hạn như tác nhân gây bệnh, chất gây dị ứng hoặc lời chỉ trích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her sensitivity to other people's feelings makes her a great friend. (Sự nhạy cảm của ấy với cảm xúc của người khác khiến trở thành một người bạn tuyệt vời.)
    • This microphone has high sensitivity, so it can pick up very quiet sounds. (Chiếc micro này độ nhạy cao, vậy có thể thu được những âm thanh rất nhỏ.)
    • He has a sensitivity to gluten and must avoid wheat products. (Anh ấy bị nhạy cảm với gluten phải tránh các sản phẩm từ lúa mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cultural sensitivity": sự nhạy cảm văn hóa, ý thức sự tôn trọng đối với sự khác biệt trong phong tục, niềm tin của các nền văn hóa khác.

    • Working in a global team requires cultural sensitivity. (Làm việc trong một nhóm toàn cầu đòi hỏi sự nhạy cảm văn hóa.)
  • "Sensitivity analysis": phân tích độ nhạy, một kỹ thuật dùng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của sự thay đổi trong các biến số đầu vào đến kết quả đầu ra.

    • The financial model includes a sensitivity analysis to assess risk. (Mô hình tài chính bao gồm một phân tích độ nhạy để đánh giá rủi ro.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensitive (adj): nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng.

    • She has very sensitive skin. ( ấy làn da rất nhạy cảm.)
  • Sensitize (v): làm cho nhạy cảm, gây mẫn cảm.

    • The campaign aims to sensitize the public to environmental issues. (Chiến dịch nhằm mục đích nâng cao nhận thức của công chúng về các vấn đề môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Susceptibility: tính dễ bị ảnh hưởng, tính cảm nhiễm.
  • Responsiveness: khả năng phản ứng, tính đáp ứng.
  • Awareness: sự nhận thức, sự ý thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "sensitivity" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến tính từ "sensitive").

Thành ngữ liên quan
  • To handle/treat with kid gloves: đối xử một cách hết sức cẩn thận tế nhị ( ai đó/diều đó rất nhạy cảm).
    • This is a sensitive topic, so we need to handle it with kid gloves. (Đây một chủ đề nhạy cảm, vậy chúng ta cần phải xử lý hết sức tế nhị.)
sensitivity

A scientist adjusts the galvanometer's sensitivity to measure a tiny electrical current.

danh từ
  1. tính dễ cảm xúc; tính nhạy cảm
  2. tính nhạy; độ nhạy
    • colour sensitivity
      độ nhạy màu
    • current sensitivity
      độ nhạy dòng điện