predominance

/pri'dɔminəns/
Học thuật
Thân thiện
predominance

The predominance of green leaves makes the forest look lush and vibrant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ưu thế, thế trội: Tình trạng sức mạnh, ảnh hưởng hoặc số lượng lớn hơn hẳn so với những thứ khác, khiến trở nên nổi bật hoặc chi phối.
    • Tính chất chiếm ưu thế, tính trội: Phẩm chất của một yếu tố nào đó khi dễ nhận thấy hoặc quan trọng hơn những yếu tố khác trong một tổng thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The predominance of English on the internet is clear. (Ưu thế của tiếng Anh trên internet rõ ràng.)
    • There is a predominance of female students in this language class. ( sự chiếm ưu thế của sinh viên nữ trong lớp học ngôn ngữ này.)
    • The report noted the predominance of economic factors in the decision. (Báo cáo ghi nhận tính chất chiếm ưu thế của các yếu tố kinh tế trong quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to achieve predominance": đạt được vị thế trội hơn, giành ưu thế.

    • The company aims to achieve predominance in the Southeast Asian market. (Công ty nhắm đến việc giành ưu thế trên thị trường Đông Nam Á.)
  • "military/political/cultural predominance": ưu thế/quyền bá chủ về quân sự/chính trị/văn hóa.

    • The treaty ended the nation's military predominance in the region. (Hiệp ước đã chấm dứt quyền bá chủ quân sự của quốc gia đó trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Predominant (adj): chiếm ưu thế, trội hơn, chủ yếu.

    • The predominant color in the design is blue. (Màu sắc chủ đạo trong thiết kế màu xanh dương.)
  • Predominate (động từ): chiếm ưu thế, trội hơn.

    • Pine trees predominate in this forest. (Cây thông chiếm ưu thế trong khu rừng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Dominance: sự thống trị, ưu thế.
  • Supremacy: quyền tối cao, địa vị tối thượng.
  • Preponderance: sự áp đảo (về số lượng, trọng lượng hoặc tầm quan trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp được hình thành từ danh từ "predominance".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "predominance".)

predominance

The predominance of green leaves makes the forest look lush and vibrant.

danh từ
  1. ưu thế, thế trội

Từ đồng nghĩa