prepotency
/pri'poutəns/ Cách viết khác : (prepotency) /pri'poutənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trội hơn, ưu thế vượt trội: Trạng thái hoặc quyền lực mạnh hơn, chiếm ưu thế hơn hẳn so với những thứ khác.
- Độ trội (sinh vật học): Trong di truyền học, đặc tính của một alen hoặc tính trạng biểu hiện mạnh mẽ và che lấp biểu hiện của alen đối lập ở thế hệ con lai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The prepotency of his argument convinced everyone. (Sự trội hơn trong lập luận của anh ấy đã thuyết phục tất cả mọi người.)
- In genetics, the prepotency of the dominant gene determines the offspring's traits. (Trong di truyền học, độ trội của gen trội quyết định các tính trạng của con lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prepotency of influence": sự trội hơn về ảnh hưởng.
- The cultural prepotency of the empire shaped the region's development. (Sự trội hơn về văn hóa của đế chế đã định hình sự phát triển của khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Prepotent (tính từ): có ưu thế vượt trội, trội.
- The prepotent allele is expressed in the phenotype. (Alen trội được biểu hiện ở kiểu hình.)
Từ đồng nghĩa
- Predominance: sự chiếm ưu thế.
- Dominance: sự thống trị, tính trội.
- Supremacy: sự tối cao, ưu thế tuyệt đối.
danh từ
- sự cường mạnh; quyền hơn, thế mạnh hơn
- (sinh vật học) độ trội, độ ưu thế