preemption

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chiếm đoạt trước: "preemption" chỉ hành động chiếm lấy hoặc sử dụng một thứ đó trước người khác, thường để giành lợi thế.
      • The preemption of bandwidth by commercial interests. (Sự chiếm đoạt trước băng tần bởi các lợi ích thương mại.)
    • Quyền mua trước: Quyền được mua một thứ đó trước khi người khác cơ hội, đặc biệt trong kinh doanh hoặc pháp .
      • The company has the preemption right to purchase the property. (Công ty quyền mua trước tài sản này.)
    • Quyền tịch thu của nhà nước: Quyền của chính phủ chiếm giữ hoặc tịch thu tài sản ( dụ lợi ích công cộng).
      • The government exercised its preemption to seize the land for a highway. (Chính phủ đã thực hiện quyền tịch thu của mình để chiếm đất làm đường cao tốc.)
    • Nguyên tắc ưu tiên luật liên bang: Trong luật pháp, nguyên cho rằng luật liên bang hiệu lực cao hơn luật tiểu bang nếu cả hai cùng điều chỉnh một vấn đề.
      • Federal preemption prevents states from passing conflicting laws. (Nguyên tắc ưu tiên luật liên bang ngăn các tiểu bang ban hành luật mâu thuẫn.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The preemption of the best seats by VIPs angered many guests. (Sự chiếm đoạt trước những chỗ ngồi tốt nhất bởi các VIP đã làm nhiều khách mời tức giận.)
    • The court ruled in favor of federal preemption in this case. (Tòa án đã phán quyết ủng hộ nguyên tắc ưu tiên luật liên bang trong vụ này.)
    • The farmer had a preemption right to buy the adjacent land. (Người nông dân quyền mua trước mảnh đất liền kề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "preemption right": quyền mua trước, quyền ưu tiên.
    • Shareholders often have preemption rights when new shares are issued. (Các cổ đông thường quyền mua trước khi cổ phiếu mới được phát hành.)
  • "doctrine of preemption": học thuyết về nguyên tắc ưu tiên luật liên bang.
    • The doctrine of preemption is a key principle in constitutional law. (Học thuyết về nguyên tắc ưu tiên luật liên bang một nguyên chính trong luật hiến pháp.)
  • "preemption strategy": chiến lược chiếm đoạt trước (trong kinh doanh hoặc quân sự).
    • The company used a preemption strategy to dominate the market. (Công ty đã sử dụng chiến lược chiếm đoạt trước để thống trị thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Preemptive (tính từ): mang tính chiếm đoạt trước, phòng ngừa trước.
    • The government launched a preemptive strike against the enemy. (Chính phủ đã tiến hành một cuộc tấn công phòng ngừa trước kẻ thù.)
  • Preempt (động từ): chiếm đoạt trước, ngăn chặn trước.
    • The new law preempts any local regulations on the issue. (Luật mới ngăn chặn trước mọi quy định địa phương về vấn đề này.)
  • Preemptor (danh từ): người chiếm đoạt trước, người quyền mua trước.
Từ đồng nghĩa
  • Appropriation: sự chiếm đoạt (thường mang tính chính thức hoặc pháp ).
  • Priority: quyền ưu tiên, sự ưu tiên.
  • Seizure: sự tịch thu, sự chiếm giữ (thường do chính quyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Preempt something: chiếm đoạt trước, ngăn chặn trước.
    • The CEO preempted a potential crisis by announcing changes early. (Giám đốc điều hành đã ngăn chặn trước một cuộc khủng hoảng tiềm tàng bằng cách công bố các thay đổi sớm.)
  • Preempt someone: hành động trước để ngăn ai đó làm gì.
    • She preempted her rival by launching the product first. ( ấy đã hành động trước đối thủ bằng cách ra mắt sản phẩm trước.)
Thành ngữ liên quan
  • "Preemptive strike": đòn tấn công phòng ngừa (trong quân sự hoặc cạnh tranh).
    • The company's preemptive strike against competitors was a price war. (Đòn tấn công phòng ngừa của công ty chống lại đối thủ một cuộc chiến giá cả.)
  • "Right of first refusal": quyền từ chối trước (một dạng của quyền mua trước).
    • He has the right of first refusal on any shares sold by the founder. (Anh ấy quyền từ chối trước đối với bất kỳ cổ phiếu nào được người sáng lập bán ra.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "preemption"

preemption
The city council passed a law, but federal preemption made it invalid.