prefectoral
/pri'fektərəl/ Cách viết khác : (prefectorial) /,pri:fek'tɔ:riəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) quận trưởng: Chỉ những gì liên quan đến chức vụ hoặc quyền hạn của một quận trưởng.
- (Thuộc) thái thú (La Mã cổ đại): Chỉ những gì liên quan đến chức vụ hoặc quyền hạn của một thái thú (tỉnh trưởng) trong Đế chế La Mã.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new policies were discussed in a prefectoral meeting. (Các chính sách mới đã được thảo luận trong một cuộc họp của/quy tụ các quận trưởng.)
- Archaeologists found a prefectoral edict from the Roman era. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một sắc lệnh của thái thú từ thời La Mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prefectoral authority": thẩm quyền của quận trưởng/thái thú.
- The decree was issued under his prefectoral authority. (Sắc lệnh được ban hành dưới thẩm quyền của quận trưởng của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Prefect (danh từ): quận trưởng; thái thú (La Mã).
- Prefectorial (tính từ): (cách viết khác, cùng nghĩa với prefectoral).
- Prefecture (danh từ): quận; tỉnh (đặc biệt ở Pháp, Nhật Bản); dinh thái thú.
Từ đồng nghĩa
- Gubernatorial (adj): (thuộc) thống đốc (nghĩa tương đương trong bối cảnh hành chính cấp cao).
- Administrative (adj): (thuộc) hành chính (nghĩa rộng hơn).
tính từ
- (thuộc) quận trưởng
- (từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) (thuộc) thái th