prefix

/'pri:fiks/
Học thuật
Thân thiện
prefix

The student writes the prefix "un-" before the word "happy" on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiền tố: Trong ngôn ngữ học, đây một loại hình vị (morpheme) được thêm vào phần đầu của một từ gốc để tạo thành một từ mới có nghĩa khác hoặc bổ sung nghĩa. dụ: "un-" trong "unhappy" (không hạnh phúc).
    • Từ chỉ tước hiệu, chức danh: Một từ hoặc chữ viết tắt được đặt trước tên riêng của một người để chỉ chức vụ, học vị hoặc danh hiệu. dụ: "Dr." (Bác sĩ/Tiến sĩ), "Mr." (Ông).
  2. Ngoại động từ:

    • Thêm tiền tố: Hành động gắn một tiền tố vào phần đầu của một từ.
    • Đặtphía trước, thêm vào đầu: Hành động đặt một cái đó (một chương, một lời nói đầu) ở phần đầu của một thứ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tiền tố):

    • The prefix "re-" often means "again," as in "rewrite." (Tiền tố "re-" thường có nghĩa "lại", như trong từ "rewrite" - viết lại.)
    • "Anti-" is a common prefix in English, meaning "against." ("Anti-" một tiền tố phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa "chống lại".)
  • Danh từ (Tước hiệu):

    • The letter was addressed to "Prof. Smith." ( thư được gửi đến "GS. Smith".)
    • In formal settings, we use the prefix "Ms." for women. (Trong các tình huống trang trọng, chúng ta dùng tiền tố "Ms." cho phụ nữ.)
  • Ngoại động từ:

    • We can prefix "un-" to "able" to make "unable." (Chúng ta có thể thêm tiền tố "un-" vào "able" để tạo thành "unable".)
    • The author prefixed a short introduction to the novel. (Tác giả đã thêm một lời giới thiệu ngắn vào đầu cuốn tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ pháp hình thái học: "Prefix" một trong ba loại hình vị phụ thuộc chính, cùng với hậu tố (suffix) trung tố (infix). Việc thêm tiền tố có thể thay đổi nghĩa hoặc từ loại của từ gốc.
  • Trong lập trình máy tính: Thuật ngữ này có thể dùng để chỉ một chuỗi tự ở đầu một tên biến, tên tệp, hoặc URL.
Biến thể từ liên quan
  • Suffix (Hậu tố): Một hình vị được thêm vào cuối từ gốc ( dụ: "-ness" trong "happiness").
  • Affix (Phụ tố): Thuật ngữ chung chỉ các hình vị được gắn vào từ gốc, bao gồm cả tiền tố hậu tố.
  • Prefixed (Tính từ): Đã được thêm tiền tố. dụ: (một từ tiền tố).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tước hiệu): Title (danh hiệu), honorific (từ tôn xưng).
  • Động từ: Attach to the beginning (gắn vào phần đầu), preface (mở đầu, viết lời tựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

prefix

The student writes the prefix "un-" before the word "happy" on the whiteboard.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) tiền tố
  2. từ chỉ tước, từ chỉ chức tước, từ chỉ danh hiệu (để trước một danh từ riêng, dụ Dr, Sir)
ngoại động từ
  1. đặthàng trước, thêm vào đầu (coi như lời mở đầu...)
    • to prefix a chapter to a book
      thêm một chương vào đầu cuốn sách
  2. (ngôn ngữ học) lắp (một yếu tố vào đầu một từ khác) làm tiền t

Từ trái nghĩa