pregnable

/'pregnəbl/
Học thuật
Thân thiện
pregnable

The castle's walls were pregnable after the long siege.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bị công phá, có thể bị chiếm: Chỉ một nơi (như pháo đài, thành trì) điểm yếu trong hệ thống phòng thủ, khiến dễ bị tấn công chiếm giữ.
    • Có thể bị tấn công, có thể bị xâm phạm: Mở rộng nghĩa để chỉ một vị trí, lập trường, lẽ hoặc tình huống dễ bị tổn thương trước sự chỉ trích, tấn công hoặc thất bại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The castle, though strong, had a pregnable gate on the northern side. (Lâu đài, vững chắc, lại một cổng có thể bị công pháphía bắc.)
    • His argument was pregnable due to a lack of evidence. (Lập luận của anh ta có thể bị công kích thiếu bằng chứng.)
    • The team's defense was pregnable in the second half, leading to their defeat. (Hàng phòng ngự của đội có thể bị xuyên thủng trong hiệp hai, dẫn đến thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mentally/emotionally pregnable": Dễ bị tổn thương về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.

    • After the loss, she felt emotionally pregnable and avoided crowds. (Sau mất mát, ấy cảm thấy dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc tránh đám đông.)
  • "A pregnable point in the theory": Một điểm yếu, một lỗ hổng có thể bị công kích trong một học thuyết hoặc lý thuyết.

    • The scientist identified a pregnable point in the hypothesis that needed more testing. (Nhà khoa học đã xác định một điểm yếu có thể bị công kích trong giả thuyết cần được kiểm tra thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Impregnable (adj): Kiên cố, không thể công phá, không thể xâm phạm. (Đây từ trái nghĩa phổ biến nhất của "pregnable").
    • The fortress was considered impregnable. (Pháo đài được coi không thể công phá.)
Từ đồng nghĩa
  • Vulnerable: Dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công.
  • Assailable: Có thể bị tấn công.
  • Conquerable: Có thể chinh phục, có thể chiếm được.
Từ trái nghĩa
  • Impregnable: Kiên cố, bất khả xâm phạm.
  • Invulnerable: Không thể bị tổn thương.
  • Unassailable: Không thể bị tấn công, vững chắc.
Lưu ý sử dụng
  • "Pregnable" một từ tương đối trang trọng ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Từ đồng nghĩa "vulnerable" được sử dụng thường xuyên hơn nhiều.
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự, chiến lược hoặc tranh luận học thuật để chỉ các điểm yếu có thể khai thác.
pregnable

The castle's walls were pregnable after the long siege.

tính từ
  1. có thể chiếm được, có thể lấy được (thành...)

Từ chứa "pregnable"