preheat

/pri:'hi:t/
Học thuật
Thân thiện
preheat

Please preheat the oven to 350 degrees before baking the cake.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm nóng trước, nung nóng trước: Hành động làm cho một thiết bị (như nướng, chảo) đạt đến một nhiệt độ nhất định trước khi sử dụng để nấu nướng hoặc chế biến thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Always preheat the oven before baking a cake. (Luôn luôn làm nóng trước khi nướng bánh.)
    • The recipe says to preheat the pan for two minutes. (Công thức nói cần làm nóng chảo trước hai phút.)
    • Did you remember to preheat the grill? (Bạn nhớ làm nóng vỉ nướng trước không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to preheat to [temperature]": Làm nóng trước đến một nhiệt độ cụ thể.
    • Preheat the oven to 180 degrees Celsius. (Làm nóng trước đến 180 độ C.)
Biến thể từ gần giống
  • Preheated (adj): Đã được làm nóng trước.
    • Pour the batter into a preheated pan. (Đổ bột vào một cái chảo đã được làm nóng trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Heat up in advance: Làm nóng trước.
  • Bring to temperature: Đưa đến nhiệt độ (thường dùng trong nấu nướng chuyên nghiệp).
preheat

Please preheat the oven to 350 degrees before baking the cake.

ngoại động từ
  1. nung b

Từ chứa "preheat"