prelatical

/pri'lætik/ Cách viết khác : (prelatical) /pri'lætikəl/
Học thuật
Thân thiện
prelatical

A bishop wears his prelatical robes during a ceremony.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về giáo chủ hoặc giám mục: "Prelatical" tính từ mô tả những liên quan đến chức vụ, quyền hạn, phẩm cấp, hoặc đặc điểm của một giáo chủ (prelate), thường một giám mục hoặc một giáo sĩ cao cấp khác trong giáo hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ceremony had a distinctly prelatical grandeur. (Buổi lễ một sự tráng lệ đặc trưng thuộc về giáo chủ.)
    • He wore prelatical robes for the official church function. (Ông ấy mặc áo choàng của giám mục cho chức năng chính thức của giáo hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prelatical authority": quyền lực/thẩm quyền của giáo chủ.

    • The decision was made under his prelatical authority. (Quyết định được đưa ra dưới thẩm quyền giáo chủ của ông ta.)
  • "prelatical cross": thánh giá của giám mục (một loại thánh giá đặc trưng).

    • The bishop carried a prelatical cross during the procession. (Vị giám mục mang một cây thánh giá của giám mục trong đoàn rước.)
Biến thể từ gần giống
  • Prelate (danh từ): giáo chủ, giám mục.

    • The prelate gave a sermon. (Vị giáo chủ đã thuyết giảng.)
  • Prelacy (danh từ): chức vị giáo chủ; hệ thống giáo hội các giáo chủ.

    • He was elevated to the prelacy. (Ông ấy được thăng lên chức giáo chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Episcopal: (thuộc về) giám mục.
  • Hierarchical: (thuộc về) hệ thống cấp bậc, thứ bậc (trong giáo hội).
Từ trái nghĩa
  • Laical: (thuộc về) giáo dân, không phải giáo sĩ.
  • Secular: thế tục, không thuộc về tôn giáo.
prelatical

A bishop wears his prelatical robes during a ceremony.

tính từ
  1. (thuộc) giáo chủ; (thuộc) giám mục

Từ chứa "prelatical"