prelusion

/pri'lju:ʤn/
Học thuật
Thân thiện
prelusion

The prelusion to the concert was a short, lively piece for solo violin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mở đầu, sự mào đầu, sự giáo đầu: Một hành động, sự kiện hoặc phần giới thiệu ngắn gọn đóng vai trò dẫn dắt vào một sự kiện chính, một tác phẩm lớn hơn hoặc một giai đoạn quan trọng tiếp theo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The short overture served as a prelusion to the grand symphony. (Khúc dạo ngắn đóng vai trò sự mở đầu cho bản giao hưởng hoành tráng.)
    • His opening remarks were a prelusion to the main discussion. (Những nhận xét mở đầu của ông ấy sự mào đầu cho cuộc thảo luận chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a prelusion to something": đóng vai trò sự mở đầu cho một cái đó quan trọng hơn.
    • The signing of the preliminary agreement was a prelusion to the full peace treaty. (Việc ký kết thỏa thuận sơ bộ sự mào đầu cho hiệp ước hòa bình toàn diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Prelude (n): khúc dạo đầu, sự kiện mở đầu (nghĩa rất gần, thường được dùng phổ biến hơn).
  • Preliminary (adj/n): sơ bộ, bước đầu (thường chỉ hành động chuẩn bị).
  • Precursor (n): tiền thân, dấu hiệu báo trước (nhấn mạnh đến việc đi trước báo hiệu).
Từ đồng nghĩa
  • Introduction: phần giới thiệu, lời mở đầu.
  • Preamble: lời nói đầu, phần mở đầu (thường của một văn bản chính thức).
  • Overture: khúc dạo đầu (trong âm nhạc); đề nghị, sự mở đầu (trong đàm phán).
Từ trái nghĩa
  • Conclusion: phần kết luận, sự kết thúc.
  • Epilogue: phần kết, lời bạt (của một tác phẩm).
  • Finale: màn cuối, phần kết thúc.
prelusion

The prelusion to the concert was a short, lively piece for solo violin.

danh từ
  1. sự mở đầu, sự mào đầu, sự giáo đầu

Từ gần giống