prolusion

/prolusion/
Học thuật
Thân thiện
prolusion

The author wrote a prolusion to introduce the main themes of the book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài viết mở đầu, lời nói đầu: Một phần giới thiệu ngắn, thường một bài tiểu luận hoặc bài phát biểu, đặt trước phần chính của một tác phẩm văn học, sách hoặc buổi trình bày.
    • Sự chuẩn bị sơ bộ, ý định sơ bộ: Hành động hoặc giai đoạn chuẩn bị ban đầu cho một hoạt động chính thức hoặc quan trọng hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The book includes a thoughtful prolusion by the editor. (Cuốn sách một lời nói đầu sâu sắc do biên tập viên viết.)
    • His speech served as a prolusion to the main conference proceedings. (Bài phát biểu của ông đóng vai trò như một phần mở đầu cho các phiên họp chính của hội nghị.)
    • These exercises are merely a prolusion to the more intense training next week. (Những bài tập này chỉ sự chuẩn bị sơ bộ cho đợt huấn luyện căng thẳng hơn vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve as a prolusion": Đóng vai trò như một phần mở đầu hoặc sự chuẩn bị ban đầu.
    • The preliminary meeting served as a prolusion to the formal negotiations. (Cuộc họp sơ bộ đã đóng vai trò như một sự chuẩn bị cho các cuộc đàm phán chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Prelude (n): Khúc dạo đầu, phần mở đầu. (Thường dùng trong âm nhạc hoặc để chỉ sự kiện dẫn đến một sự kiện lớn hơn).
  • Introduction (n): Phần giới thiệu, lời mở đầu. (Từ thông dụng rộng nghĩa hơn).
  • Preface (n): Lời nói đầu, lời tựa. (Chuyên dùng cho sách).
  • Preamble (n): Lời mở đầu, phần dẫn nhập. (Thường dùng cho văn bản chính thức như hiến pháp, hiệp ước).
Từ đồng nghĩa
  • Foreword: Lời nói đầu (sách).
  • Preliminary: Sự chuẩn bị ban đầu, sự việc sơ bộ.
  • Overture: Khúc dạo đầu (nhạc), đề nghị ban đầu.
Lưu ý sử dụng
  • Prolusion một từ tính học thuật cao, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như introduction, preface, hoặc preliminary được ưa dùng hơn.
  • Từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, phê bình văn học hoặc các bài diễn văn trang trọng.
prolusion

The author wrote a prolusion to introduce the main themes of the book.

danh từ
  1. bài viết mở đầu
  2. ý định sơ bộ

Từ gần giống