prematureness

/,premə'tjuənis/ Cách viết khác : (prematurity) /,premə'tjuriti/
Học thuật
Thân thiện
prematureness

The doctor explained the prematureness of the baby's birth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất sớm, tính chất non: Trạng thái xảy ra quá sớm so với thời điểm dự kiến, mong đợi hoặc phát triển đầy đủ.
    • Tính chất vội vàng, tính chất hấp tấp: Đặc điểm của một hành động, quyết định hoặc phán đoán được đưa ra không sự suy xét đầy đủ hoặc chưa đúng thời điểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The prematureness of the baby's birth required special medical care. (Tính chất non tháng của em bé khi sinh ra đòi hỏi sự chăm sóc y tế đặc biệt.)
    • The project's failure was due to the prematureness of its launch. (Sự thất bại của dự án do tính chất vội vàng khi triển khai.)
    • He later regretted the prematureness of his judgment. (Sau này, anh ấy hối tiếc về tính chất hấp tấp trong phán đoán của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prematureness of an action": tính chất vội vàng của một hành động.

    • The committee criticized the prematureness of the government's action. (Ủy ban đã chỉ trích tính chất vội vàng trong hành động của chính phủ.)
  • "inherent prematureness": tính chất non yếu vốn .

    • The inherent prematureness of the theory made it difficult to apply in practice. (Tính chất non yếu vốn có của lý thuyết khiến khó áp dụng vào thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Prematurity (danh từ): (cách viết khác) sự non tháng, tính chất sớm, tính chất vội vàng.

    • The prematurity of the decision led to unintended consequences. (Tính chất vội vàng của quyết định dẫn đến những hậu quả ngoài ý muốn.)
  • Premature (tính từ): non, sớm, vội vàng.

    • a premature conclusion (một kết luận vội vàng)
Từ đồng nghĩa
  • Earliness: sự sớm sủa (nhấn mạnh thời điểm).
  • Hastiness: sự vội vàng, sự hấp tấp (nhấn mạnh tốc độ thiếu suy nghĩ).
  • Rashness: sự thiếu thận trọng, sự liều lĩnh.
Từ trái nghĩa
  • Timeliness: tính đúng lúc, tính hợp thời.
  • Maturity: sự trưởng thành, sự chín chắn.
  • Deliberateness: tính chủ ý, tính thận trọng.
prematureness

The doctor explained the prematureness of the baby's birth.

danh từ
  1. tính sớm, tính non, tính yểu
  2. tính hấp tấp, tính vội vã (của quyết định...)

Từ đồng nghĩa