prematurity

/,premə'tjuənis/ Cách viết khác : (prematurity) /,premə'tjuriti/
Học thuật
Thân thiện
prematurity

A baby born with prematurity sleeps in a special hospital incubator.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính non, tình trạng non yếu: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một thứ đó xảy ra, phát triển hoặc được thực hiện trước thời điểm thích hợp, bình thường hoặc dự kiến, dẫn đến sự chưa hoàn thiện. Nghĩa này thường dùng trong y học để nói về trẻ sinh non.
    • Tính vội vàng, tính hấp tấp: Chỉ đặc tính của một hành động, quyết định hoặc sự kiện được thực hiện quá sớm, thiếu sự chuẩn bị hoặc suy xét cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The main health risk for the baby is its prematurity. (Nguy sức khỏe chính đối với đứa trẻ tình trạng non tháng của .)
    • The project's failure was due to the prematurity of its launch. (Sự thất bại của dự án do tính vội vàng trong việc triển khai.)
    • Doctors are working to reduce complications associated with prematurity. (Các bác sĩ đang nỗ lực giảm thiểu các biến chứng liên quan đến sinh non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prematurity of...": Sự non nớt/vội vàng của một điều đó.
    • We must consider the prematurity of such a judgment. (Chúng ta phải xem xét tính hấp tấp của một phán quyết như vậy.)
  • Trong bối cảnh học thuật hoặc kinh tế, "prematurity" có thể ám chỉ một lý thuyết, sản phẩm hoặc công nghệ được giới thiệu khi thị trường hoặc điều kiện xã hội chưa sẵn sàng.
Biến thể từ liên quan
  • Premature (Tính từ): Non, sớm, vội vàng.
    • a premature baby (một em bé sinh non)
    • a premature decision (một quyết định vội vàng)
  • Prematurely (Phó từ): Một cách non nớt, vội vàng.
    • The flowers bloomed prematurely. (Những bông hoa nở sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Untimeliness: Tính không đúng lúc, sự xảy ra không đúng thời điểm.
  • Hastiness: Tính vội vã, hấp tấp.
  • Immaturity: Sự non nớt, chưa trưởng thành (nhấn mạnh vào sự phát triển chưa đầy đủ).
Các cụm từ liên quan
  • Risk of prematurity: Nguy sinh non.
    • Regular check-ups can help monitor the risk of prematurity. (Khám thai định kỳ có thể giúp theo dõi nguy sinh non.)
  • Complications from prematurity: Các biến chứng do sinh non.
    • The hospital has a special unit for infants with complications from prematurity. (Bệnh viện một khoa đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh biến chứng do sinh non.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "prematurity". Các thành ngữ thường sử dụng tính từ "premature") - "Premature celebration": Ăn mừng trước khi thắng lợi. - Declaring victory now would be a premature celebration. (Tuyên bố chiến thắng lúc này sẽ một sự ăn mừng non nớt.)

prematurity

A baby born with prematurity sleeps in a special hospital incubator.

danh từ
  1. tính sớm, tính non, tính yểu
  2. tính hấp tấp, tính vội vã (của quyết định...)

Từ đồng nghĩa