premièrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Trước nhất, trước hết: Dùng để giới thiệu điểm đầu tiên trong một danh sách hoặc một lập luận có thứ tự.
- Một là: Cách nói thông dụng để bắt đầu liệt kê lý do, bước, hoặc ý kiến.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Premièrement, je voudrais remercier tous les participants. (Trước hết, tôi muốn cảm ơn tất cả những người tham gia.)
- Pour réussir ce projet, nous devons, premièrement, établir un plan clair. (Để thành công dự án này, chúng ta phải, trước nhất, thiết lập một kế hoạch rõ ràng.)
- Pourquoi es-tu contre ? Premièrement, c'est trop cher. Deuxièmement, c'est inutile. (Tại sao bạn phản đối? Một là, nó quá đắt. Hai là, nó vô ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn viết trang trọng hoặc diễn văn: "Premièrement" thường được dùng để cấu trúc bài phát biểu hoặc văn bản một cách có hệ thống, theo sau bởi "deuxièmement", "troisièmement",...
- Premièrement, examinons les faits. Deuxièmement, analysons les causes. (Thứ nhất, chúng ta hãy xem xét các sự kiện. Thứ hai, chúng ta hãy phân tích các nguyên nhân.)
Để nhấn mạnh thứ tự ưu tiên: Chỉ ra rằng điều được nêu ra là quan trọng nhất hoặc cần được thực hiện đầu tiên.
- Premièrement et avant tout, la sécurité des employés est notre priorité. (Trước nhất và trên hết, an toàn của nhân viên là ưu tiên của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- D'abord (phó từ): Trước tiên, đầu tiên. (Từ đồng nghĩa thông dụng, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- En premier lieu (cụm trạng từ): Ở vị trí thứ nhất, điểm thứ nhất. (Trang trọng hơn).
- Pour commencer (cụm từ): Để bắt đầu. (Cách nói nhẹ nhàng, thân mật hơn).
Từ đồng nghĩa
- D'abord: Trước tiên.
- Avant tout: Trên hết.
- En premier: Đầu tiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là phó từ, không có cấu trúc phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "premièrement")
phó từ
- trước nhất, trước hết
- một là