premorse

/pri'mɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
premorse

The leaf has a premorse tip.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đầu cụt, bị cắt cụtđầu: Thuật ngữ chuyên ngành dùng trong thực vật học động vật học để mô tả một bộ phận (như rễ, thân, răng) đầu bị cùn, trông như bị gặm mất hoặc bị cắt đứt một cách tự nhiên, thay vì đầu nhọn hoặc tròn đều.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant has a premorse root. (Cây này một chiếc rễ cụt đầu.)
    • Under the microscope, the premorse structure of the fossilized tooth was evident. (Dưới kính hiển vi, cấu trúc cụt đầu của chiếc răng hóa thạch rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả học (morphology) chuyên ngành. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng các từ mô tả đơn giản hơn như "blunt-ended" ( đầu cùn) hoặc "truncated" (bị cắt cụt).
Biến thể từ gần giống
  • Premorsal (tính từ): Dạng biến thể ít phổ biến, cùng nghĩa với "premorse".
  • Truncate (tính từ): Cụt, bị cắt ngang. (Nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn "premorse").
  • Abrupt (tính từ): (Trong thực vật học) Đột ngột thắt lại, cắt cụt.
Từ đồng nghĩa
  • Blunt-ended: đầu cùn.
  • Truncated: bị cắt cụt.
  • Obtruncate: bị cắt ngang đầu (ít dùng).
Lưu ý
  • "Premorse" một thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên biệt. không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) đi kèm trong cách sử dụng thông thường.
premorse

The leaf has a premorse tip.

tính từ
  1. (thực vật học), (động vật học) đầu cụt

Từ gần giống