primrose

/'primrouz/
danh từ
  1. (thực vật học) cây báo xuân; hoa báo xuân
  2. màu hoa anh thảo (màu vàng nhạt)

Idioms

  • the primrose path (way)
    cuộc đời sung sướng, con đường đầy hoan lạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

primrose
A small primrose blooms in a sunlit garden.