preoccupation

/pri:,ɔkju'peiʃn/
Học thuật
Thân thiện
preoccupation

A young man's preoccupation with his new book keeps him reading late into the night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mối bận tâm, mối lo lắng, mối ưu chính: Một ý nghĩ hoặc vấn đề chiếm giữ tâm trí một người, khiến họ liên tục suy nghĩ về .
    • Trạng thái tinh thần bị chiếm giữ: Tình trạng tâm trí bị thu hút hoàn toàn vào một điều đó, dẫn đến việc không chú ý đến những thứ khác.
    • Hành động chiếm giữ trước: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động chiếm giữ một thứ đó trước người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her main preoccupation is her son's health. (Mối bận tâm chính của ấy sức khỏe của con trai.)
    • He was lost in preoccupation and didn't hear the question. (Anh ấy chìm đắm trong suy tư không nghe thấy câu hỏi.)
    • The company's preoccupation with profits sometimes overlooks employee welfare. (Mối bận tâm về lợi nhuận của công ty đôi khi bỏ qua phúc lợi của nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to the exclusion of all else": Diễn tả một preoccupation mạnh mẽ đến mức loại trừ mọi thứ khác.

    • His preoccupation with work is to the exclusion of all else, including his family. (Mối bận tâm của anh ta với công việc mạnh đến mức loại trừ mọi thứ khác, kể cả gia đình.)
  • "A constant preoccupation": Một mối bận tâm thường trực, liên tục.

    • Finding a cure for the disease is a constant preoccupation for the research team. (Tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh một mối bận tâm thường trực của nhóm nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Preoccupy (động từ): Làm cho ai đó bận tâm, chiếm giữ tâm trí của ai.

    • The thought of the upcoming exam preoccupied her. (Suy nghĩ về kỳ thi sắp tới khiến ấy bận tâm.)
  • Preoccupied (tính từ): Có vẻ đang bận tâm, đang suy nghĩ về điều khác.

    • She had a preoccupied look on her face. ( ấy có vẻ mặt đang bận tâm về điều đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Concern: Mối quan tâm, lo lắng.
  • Obsession: Nỗi ám ảnh (thường mạnh hơn có thể tiêu cực).
  • Fixation: Sự ám ảnh, sự chú tâm cố định vào một điều.
Từ trái nghĩa
  • Indifference: Sự thờ ơ, không quan tâm.
  • Unconcern: Sự không lo lắng, sự vô tư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "preoccupy").

Thành ngữ liên quan
  • "Have a one-track mind": (Thành ngữ gần nghĩa) Chỉ suy nghĩ về một điều duy nhất.
    • When it comes to football, he has a one-track mind. (Khi nói đến bóng đá, anh ta chỉ một mối bận tâm duy nhất.)
preoccupation

A young man's preoccupation with his new book keeps him reading late into the night.

danh từ
  1. mối bận tâm, mối lo lắng, mối ưu
  2. thiên kiến
  3. sự giữ chỗ trước, sự chiếm chỗ trước
  4. việc phải làm trước (mọi việc khác); việc phải bận tâm

Từ đồng nghĩa