engrossment

/in'grousmənt/
Học thuật
Thân thiện
engrossment

He shows complete engrossment in his book.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự mải, sự chăm chú hoàn toàn: Trạng thái tập trung tinh thần cao độ hoàn toàn bị thu hút vào một việc đó.
    • Sự chiếm hết thời gian, sự choán hết tâm trí: Việc một hoạt động hoặc suy nghĩ nào đó trở thành ưu tiên duy nhất, tiêu tốn hầu hết sự chú ý thời gian của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His engrossment in the novel was so deep that he didn't hear the doorbell. (Sự mải của anh ấy với cuốn tiểu thuyết sâu đến mức anh không nghe thấy tiếng chuông cửa.)
    • The project demands her complete engrossment for the next few weeks. (Dự án đòi hỏi sự chú tâm hoàn toàn của ấy trong vài tuần tới.)
    • I admire her engrossment in scientific research. (Tôi ngưỡng mộ sự mải của ấy trong nghiên cứu khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with engrossment": một cách chăm chú, mải.
    • He listened to the lecture with great engrossment. (Anh ấy nghe bài giảng với sự chăm chú rất lớn.)
  • "engrossment in something": sự mải , đắm chìm vào cái .
    • Her engrossment in the details made her miss the bigger picture. (Sự mải của ấy vào các chi tiết khiến bỏ lỡ bức tranh tổng thể.)
Biến thể từ liên quan
  • Engross (động từ): Làm say mê, thu hút hoàn toàn sự chú ý.
    • The mystery novel engrossed him for hours. (Cuốn tiểu thuyết trinh thám đã làm anh say mê trong nhiều giờ.)
  • Engrossing (tính từ): Làm say mê, cuốn hút.
    • She found the documentary utterly engrossing. ( ấy thấy bộ phim tài liệu đócùng cuốn hút.)
Từ đồng nghĩa
  • Absorption: Sự say mê, sự hấp thụ (tinh thần).
  • Preoccupation: Sự bận tâm, sự ám ảnh.
  • Concentration: Sự tập trung.
  • Immersion: Sự đắm chìm.
Từ trái nghĩa
  • Distraction: Sự xao nhãng.
  • Inattention: Sự không chú ý.
  • Boredom: Sự buồn chán.
Ghi chú về cách dùng

"Engrossment" một danh từ trừu tượng, trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức hơn trong hội thoại hàng ngày. Từ này nhấn mạnh đến cường độ tính toàn vẹn của sự tập trung.

engrossment

He shows complete engrossment in his book.

danh từ
  1. sự làm mải; sự thu hút (sự chú ý)
  2. sự chiếm, sự choán hết (thì giờ)
  3. sự chiếm vai trò chủ yếu (trong chuyện trò)
  4. sự chép (một tài liệu) bằng chữ to
  5. (sử học) sự mua toàn bộ (thóc... để lũng đoạn thị trường)
  6. (pháp ) sự thảo (một tài liệu, dưới hình thức pháp )