prepaid
/'pri:'pei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đã trả trước, đã thanh toán trước: Dùng để mô tả một dịch vụ, sản phẩm, hoặc chi phí đã được thanh toán tiền trước khi sử dụng hoặc nhận hàng.
- Có sẵn tiền trong tài khoản: Thường dùng cho các thẻ điện thoại, thẻ quà tặng, hoặc tài khoản mà người dùng đã nạp tiền vào trước để sử dụng dần.
Động từ (dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'prepay'):
- Đã trả trước: Hành động đã thanh toán tiền cho một thứ gì đó trước thời hạn hoặc trước khi nhận hàng/dịch vụ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- I bought a prepaid SIM card for my trip. (Tôi đã mua một thẻ SIM trả trước cho chuyến đi của mình.)
- The shipping cost is prepaid, so you don't need to pay anything upon delivery. (Phí vận chuyển đã được trả trước, vì vậy bạn không cần phải trả thêm gì khi nhận hàng.)
- She gave me a prepaid gift card for my birthday. (Cô ấy tặng tôi một thẻ quà tặng đã nạp tiền sẵn cho sinh nhật của tôi.)
Động từ:
- The invoice has been prepaid by the client. (Hóa đơn đã được thanh toán trước bởi khách hàng.)
- We prepaid the hotel room for three nights. (Chúng tôi đã trả trước tiền phòng khách sạn cho ba đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prepaid expense" (Kế toán): Khoản chi phí trả trước. Đây là một tài sản trên bảng cân đối kế toán, đại diện cho các khoản đã thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ sẽ được nhận trong tương lai.
- Insurance premiums are often recorded as prepaid expenses. (Phí bảo hiểm thường được ghi nhận là các khoản chi phí trả trước.)
Biến thể và từ liên quan
- Prepay (Động từ): Trả trước.
- You can prepay your order online. (Bạn có thể trả trước đơn hàng của mình trực tuyến.)
- Prepayment (Danh từ): Sự trả trước, khoản tiền trả trước.
- A prepayment of 50% is required. (Yêu cầu thanh toán trước 50%.)
- Postpaid (Tính từ, trái nghĩa): Trả sau (dịch vụ được sử dụng trước, thanh toán sau theo chu kỳ hóa đơn).
Từ đồng nghĩa
- Paid in advance: Đã thanh toán trước.
- Advanced payment: Thanh toán ứng trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với 'prepaid' vì nó chủ yếu là tính từ hoặc dạng động từ. Hành động liên quan là 'prepay for'). - Prepay for something: Trả trước tiền cho một thứ gì đó. - Customers can prepay for their fuel at the pump. (Khách hàng có thể trả trước tiền cho nhiên liệu tại cột bơm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'prepaid').
ngoại động từ prepaid
- trả trước
- trả trước (bưu phí); dán tem trả trước, cước phí (thư, gói hàng...)