preparatory

/pri'pærətəri/
Học thuật
Thân thiện
preparatory

The team takes preparatory steps before the big event.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để chuẩn bị, để sửa soạn: Dùng để mô tả một hành động, sự kiện, hoặc giai đoạn xảy ra trước một việc chính nhằm tạo điều kiện hoặc sẵn sàng cho việc đó.
    • Dự bị: Liên quan đến việc chuẩn bị kiến thức nền tảng, thường trong bối cảnh giáo dục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The students took a preparatory course before starting the main program. (Các sinh viên đã tham gia một khóa học dự bị trước khi bắt đầu chương trình chính.)
    • She made all the preparatory arrangements for the conference. ( ấy đã thực hiện tất cả các sắp xếp chuẩn bị cho hội nghị.)
    • These meetings are preparatory to the official negotiations. (Những cuộc họp này để chuẩn bị cho các cuộc đàm phán chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "preparatory to (doing) something": Để chuẩn bị, để sẵn sàng cho một việc đó sắp xảy ra.
    • He packed his bags preparatory to leaving. (Anh ấy đóng gói hành lý để chuẩn bị lên đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Preparation (danh từ): Sự chuẩn bị.
    • The preparation for the trip took a whole week. (Việc chuẩn bị cho chuyến đi mất cả một tuần.)
  • Prepare (động từ): Chuẩn bị.
    • We need to prepare the documents for the meeting. (Chúng ta cần chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Preliminary: Sơ bộ, ban đầu (nhấn mạnh việc xảy ra trước dẫn đến cái chính).
  • Introductory: Giới thiệu, mở đầu (thường cho một khóa học hoặc chủ đề mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "preparatory")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "preparatory")

preparatory

The team takes preparatory steps before the big event.

tính từ
  1. để sửa soạn, để chuẩn bị, để dự bị
    • preparatory to
      để chuẩn bị, để sẵn sàng (làm gì)
    • preparatory school
      trường dự bị
danh từ
  1. trường dự bị

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự