preparatory

/pri'pærətəri/
tính từ
  1. để sửa soạn, để chuẩn bị, để dự bị
    • preparatory to
      để chuẩn bị, để sẵn sàng (làm gì)
    • preparatory school
      trường dự bị
danh từ
  1. trường dự bị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

preparatory
The team takes preparatory steps before the big event.