preparative

/pri'pærətiv/
Học thuật
Thân thiện
preparative

The team takes preparative steps before the main event.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính chất chuẩn bị, để sửa soạn: "preparative" mô tả một cái đó mục đích hoặc liên quan đến việc chuẩn bị, sắm sửa cho một sự kiện hoặc hành động sắp tới.
    • Dự bị, sơ bộ: Chỉ những bước hoặc hành động được thực hiện trước để tạo điều kiện cho một quá trình chính.
  2. Danh từ:

    • Công việc chuẩn bị: "preparative" có thể chỉ chính hành động hoặc quá trình sửa soạn, sắm sửa.
    • Lệnh chuẩn bị (quân sự): Trong bối cảnh quân sự, đây một hiệu lệnh (thường bằng trống hoặc kèn) báo hiệu thời điểm chuẩn bị, sẵn sàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The team held a series of preparative meetings before the official launch. (Nhóm đã tổ chức một loạt các cuộc họp tính chất chuẩn bị trước khi ra mắt chính thức.)
    • These are just preparative measures; the main work starts next week. (Đây chỉ những biện pháp dự bị; công việc chính sẽ bắt đầu vào tuần tới.)
  • Danh từ:

    • The long preparative for the festival took almost a month. (Công việc chuẩn bị lâu dài cho lễ hội đã mất gần một tháng.)
    • The soldiers stood at attention upon hearing the preparative. (Các binh sĩ đứng nghiêm khi nghe thấy lệnh chuẩn bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Preparative to": như một sự chuẩn bị cho, trước khi (thường dùng trong văn phong trang trọng).
    • He took a deep breath, preparative to delivering the important speech. (Anh ấy hít một hơi thật sâu, như một sự chuẩn bị trước khi phát biểu bài diễn văn quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prepare (v): chuẩn bị.

    • We need to prepare for the exam. (Chúng ta cần chuẩn bị cho kỳ thi.)
  • Preparation (n): sự chuẩn bị, việc chuẩn bị.

    • The preparation for the trip was exhausting. (Việc chuẩn bị cho chuyến đi thật mệt mỏi.)
  • Preparatory (adj): (gần nghĩa nhất) chuẩn bị, dự bị. Đây từ phổ biến hơn "preparative".

    • She attended a preparatory course. ( ấy đã tham gia một khóa học dự bị.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Preliminary (sơ bộ), introductory (giới thiệu, mở đầu), prefatory (mở đầu).
  • Danh từ: Preparation (sự chuẩn bị), groundwork (nền tảng, bước đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "preparative" tính từ/danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "prepare").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "preparative").

preparative

The team takes preparative steps before the main event.

tính từ
  1. sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, dự bị
danh từ
  1. công việc sửa soạn, công việc sắm sửa, công việc chuẩn bị, công việc dự bị
  2. (quân sự) lệnh (trống, kèn) chuẩn bị, lệnh sẵn sàng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự