prepositional

/,prepə'ziʃənl/
Học thuật
Thân thiện
prepositional

A prepositional phrase can show the location of an object.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) giới từ: Mô tả đặc điểm, tính chất liên quan đến giới từ trong ngữ pháp.
    • chức năng như một giới từ: Dùng để chỉ một từ hoặc nhóm từ đóng vai trò tương tự một giới từ.
    • Được hình thành với một giới từ: Chỉ cấu trúc ngữ pháp chứa bắt đầu bằng một giới từ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The word "during" has a prepositional function. (Từ "during" chức năng giới từ.)
    • We need to analyze the prepositional structure in this sentence. (Chúng ta cần phân tích cấu trúc giới từ trong câu này.)
    • "On the table" is a prepositional phrase. ("On the table" một cụm giới từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prepositional usage": cách dùng mang tính giới từ.

    • The prepositional usage of "like" is common in informal speech. (Cách dùng "like" như một giới từ phổ biến trong lời nói thông tục.)
  • "Prepositional complement": bổ ngữ cho giới từ (thường một danh từ hoặc cụm danh từ theo sau giới từ).

    • In the phrase "at home", the word "home" is the prepositional complement. (Trong cụm từ "at home", từ "home" bổ ngữ cho giới từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Preposition (n): giới từ.

    • "In", "on", and "at" are common prepositions. ("In", "on", "at" những giới từ phổ biến.)
  • Prepositionally (adv): một cách tính chất giới từ.

    • Some adverbs can be used prepositionally. (Một số trạng từ có thể được dùng với tính chất giới từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Relational (adj): (thuộc về) quan hệ (trong ngữ cảnh ngữ pháp, chỉ mối quan hệ giữa các thành phần).
  • Grammatical (adj): (thuộc về) ngữ pháp (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến từ "prepositional" đây một tính từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "prepositional".)

prepositional

A prepositional phrase can show the location of an object.

tính từ
  1. (thuộc) giới từ; làm giới t

Từ gần giống