propositional
/propositional/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất đề nghị, có tính chất đề xuất: Liên quan đến một đề xuất, một ý kiến hoặc kế hoạch được đưa ra để xem xét.
- Có tính chất tuyên bố, có tính chất xác nhận: Liên quan đến một tuyên bố hoặc một phát biểu khẳng định điều gì đó.
- (Toán học, Logic học) Mệnh đề: Thuộc về hoặc liên quan đến một mệnh đề, tức là một phát biểu có thể xác định được tính đúng sai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The document had a strongly propositional tone, outlining a clear plan for reform. (Tài liệu có giọng điệu mang tính đề xuất rõ rệt, phác thảo một kế hoạch cải cách cụ thể.)
- In logic, a propositional statement must be either true or false. (Trong logic học, một phát biểu mệnh đề phải hoặc là đúng, hoặc là sai.)
- His argument was more propositional than factual. (Lập luận của anh ấy mang tính chất tuyên bố nhiều hơn là dựa trên sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Propositional logic: Logic mệnh đề, một nhánh của logic hình thức nghiên cứu các phép toán trên các mệnh đề.
- Students of computer science often study propositional logic. (Sinh viên khoa học máy tính thường học logic mệnh đề.)
- Propositional content: Nội dung mệnh đề, ý nghĩa cốt lõi có thể đánh giá đúng/sai của một phát biểu.
- The propositional content of his speech was clear, even if his delivery was confusing. (Nội dung mệnh đề trong bài phát biểu của ông ấy rõ ràng, ngay cả khi cách trình bày gây bối rối.)
Biến thể và từ gần giống
- Proposition (danh từ): Đề xuất, đề nghị; Mệnh đề.
- He made a business proposition to the investors. (Anh ấy đưa ra một đề xuất kinh doanh cho các nhà đầu tư.)
- Propositionally (trạng từ): Một cách có tính chất mệnh đề/đề xuất.
- The theory can be expressed propositionally. (Lý thuyết có thể được diễn đạt một cách có tính mệnh đề.)
Từ đồng nghĩa
- Declarative: Mang tính chất tuyên bố, khẳng định.
- Suggestive: Gợi ý, có tính chất đề xuất (nghĩa gần trong ngữ cảnh đưa ra ý kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "propositional")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "propositional")
tính từ
- có tính chất đề nghị, có tính chất đề xuất
- có tính chất tuyên bố, có tính chất xác nhận
- (toán học) mệnh đề