prepositionally
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách sử dụng hoặc liên quan đến giới từ; được dùng như một giới từ.
Ví dụ sử dụng
- (Từ "before" có thể hoạt động như một giới từ trong câu.)
- (Trong ngữ cảnh này, "except" được dùng như một giới từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be used prepositionally": được dùng với chức năng của giới từ.
- Some adverbs can be used prepositionally, like "down" in "walk down the street". (Một số trạng từ có thể được dùng như giới từ, như "down" trong "walk down the street".)
Biến thể và từ gần giống
- Prepositional (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất của giới từ.
- "Prepositional phrase" is a common grammatical term. (Cụm giới từ là một thuật ngữ ngữ pháp phổ biến.)
- Preposition (danh từ): giới từ.
- A preposition shows the relationship between a noun and other words. (Giới từ cho thấy mối quan hệ giữa một danh từ và các từ khác.)
Từ đồng nghĩa
- As a preposition: như một giới từ.
- In a prepositional manner: theo cách của giới từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "prepositionally", vì đây là trạng từ chuyên ngữ pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa "prepositionally".