presbytie

Học thuật
Thân thiện
presbytie

Une personne âgée met ses lunettes pour lire un livre à cause de sa presbytie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tật lão thị: Một tật khúc xạ của mắt, thường liên quan đến tuổi tác, khiến mắt khó tập trung vào các vậtgần, trong khi nhìn xa vẫn . Đâymột quá trình tự nhiên của lão hóa mắt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La presbytie est un trouble de la vision qui apparaît généralement après 40 ans. (Tật lão thịmột rối loạn thị lực thường xuất hiện sau 40 tuổi.)
    • Pour corriger sa presbytie, il porte des lunettes de lecture. (Để điều chỉnh tật lão thị của mình, ông ấy đeo kính đọc sách.)
    • Le développement de la presbytie est progressif et inévitable. (Sự phát triển của tật lão thịdần dần không thể tránh khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être atteint de presbytie": bị mắc tật lão thị.

    • Mon père est atteint de presbytie depuis quelques années. (Bố tôi bị mắc tật lão thị đã vài năm nay.)
  • "corriger la presbytie": điều chỉnh/chữa tật lão thị.

    • La chirurgie peut parfois corriger la presbytie. (Phẫu thuật đôi khi có thể điều chỉnh tật lão thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Presbyte (tính từ/ danh từ): (người) bị lão thị.

    • Une personne presbyte a besoin de lunettes pour lire. (Một người bị lão thị cần kính để đọc.)
  • Presbyacousie (danh từ giống cái): (y học) tật lãng tai do tuổi già. (Lưu ý: Đâymột từ riêng biệt, chỉ một tình trạng liên quan đến thính giác chứ không phải thị giác).

Từ đồng nghĩa
  • Hypermétropie acquise: viễn thị mắc phải (cách gọi khác dựa trên cơ chế).
  • Vieillissement du cristallin: sự lão hóa của thủy tinh thể (mô tả nguyên nhân).
Các cụm từ liên quan
  • Lunettes pour presbytes: kính cho người lão thị.

    • Elle a acheté ses premières lunettes pour presbytes. ( ấy đã mua cặp kính đầu tiên dành cho người lão thị.)
  • Verres progressifs: tròng kính đa tròng (một giải pháp phổ biến để điều chỉnh cả tật lão thị các tật khúc xạ khác).

    • Les verres progressifs sont une solution pratique contre la presbytie. (Tròng kính đa tròngmột giải pháp tiện lợi chống lại tật lão thị.)
presbytie

Une personne âgée met ses lunettes pour lire un livre à cause de sa presbytie.

danh từ giống cái
  1. (y học) tật lão thị

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "presbytie"