prescience
/'presiəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự biết trước, sự thấy trước, sự nhìn thấy trước: Khả năng dự đoán hoặc biết trước về những sự việc sẽ xảy ra trong tương lai, thường dựa trên sự hiểu biết sâu sắc hoặc trực giác.
- Sự tiên tri, sự tiên đoán: Khả năng dự báo tương lai một cách chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her prescience about the market crash saved the company from huge losses. (Sự biết trước của cô ấy về vụ sụp đổ thị trường đã cứu công ty khỏi những tổn thất lớn.)
- The novel is remarkable for its author's prescience regarding future technology. (Cuốn tiểu thuyết đáng chú ý bởi sự thấy trước của tác giả về công nghệ tương lai.)
- He had the prescience to invest in renewable energy decades ago. (Ông ấy đã có sự nhìn thấy trước để đầu tư vào năng lượng tái tạo từ nhiều thập kỷ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with uncanny prescience": với sự tiên đoán kỳ lạ/kỳ diệu.
- She predicted the outcome with uncanny prescience. (Cô ấy đã dự đoán kết quả với một sự tiên đoán kỳ lạ.)
- "a moment of prescience": một khoảnh khắc thấy trước.
- In a moment of prescience, he changed his travel plans and avoided the accident. (Trong một khoảnh khắc thấy trước, anh ấy đã thay đổi kế hoạch du lịch và tránh được tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Prescient (tính từ): có khả năng biết trước, có sự tiên tri.
- She was prescient in her warnings about climate change. (Bà ấy đã có sự tiên tri trong những cảnh báo về biến đổi khí hậu.)
- Foresight (danh từ): sự nhìn xa, sự lo xa (thường nhấn mạnh đến việc lập kế hoạch cho tương lai hơn là khả năng siêu nhiên).
- Precognition (danh từ): sự nhận thức trước, sự biết trước (thường được dùng trong ngữ cảnh siêu hình hoặc tâm linh).
Từ đồng nghĩa
- Foresight: sự nhìn xa, sự lo xa.
- Foreknowledge: sự biết trước.
- Prophecy: lời tiên tri, sự tiên tri.
- Clairvoyance: khả năng thấu thị, nhìn thấy những điều không thể nhìn thấy (thường mang tính siêu nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "prescience" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "prescience".)
danh từ
- sự biết trước, sự thấy trước, sự nhìn thấy trước (những sự việc xảy ra...)