presence
/'prezns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự có mặt, sự hiện diện: Chỉ việc một người hoặc vật đang ở tại một địa điểm hoặc trong một tình huống cụ thể.
- Vẻ ngoài, dáng dấp, phong thái: Chỉ ấn tượng về ngoại hình, cách cư xử hoặc khí chất mà một người toát ra.
- Sự tồn tại, sự hiện hữu: Chỉ việc một thứ gì đó (có thể vô hình) đang tồn tại trong một không gian hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ sự có mặt:
- Your presence at the meeting is important. (Sự có mặt của bạn tại cuộc họp là rất quan trọng.)
- He was calm in the presence of danger. (Anh ấy đã bình tĩnh khi đối mặt với nguy hiểm.)
- Chỉ vẻ ngoài, phong thái:
- She has a commanding presence on stage. (Cô ấy có một phong thái uy nghiêm trên sân khấu.)
- Chỉ sự tồn tại/hiện hữu:
- The test detected the presence of bacteria in the water. (Xét nghiệm đã phát hiện sự hiện diện của vi khuẩn trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Presence of mind": Sự nhanh trí, sự bình tĩnh và tỉnh táo để ứng phó nhanh chóng trong một tình huống khẩn cấp.
- Thanks to her presence of mind, the accident was avoided. (Nhờ sự nhanh trí của cô ấy, tai nạn đã được ngăn chặn.)
- "In the presence of someone/something": Trước mặt ai/cái gì, khi có ai/cái gì đó ở đó.
- The contract was signed in the presence of a lawyer. (Hợp đồng được ký kết trước sự chứng kiến của một luật sư.)
Biến thể và từ gần giống
- Present (adj): Có mặt, hiện diện.
- All members were present at the ceremony. (Tất cả các thành viên đều có mặt tại buổi lễ.)
- Present (v): Giới thiệu, trình bày.
- Presentation (n): Sự trình bày, bài thuyết trình.
Từ đồng nghĩa
- Attendance: Sự tham dự, sự có mặt (thường trong một sự kiện).
- Existence: Sự tồn tại.
- Aura, Demeanor: Khí chất, thái độ, dáng vẻ (cho nghĩa "phong thái").
Từ trái nghĩa
- Absence: Sự vắng mặt.
Thành ngữ liên quan
- To make one's presence felt: Làm cho người khác phải chú ý đến sự có mặt và ảnh hưởng của mình.
- The new manager quickly made his presence felt in the department. (Vị quản lý mới nhanh chóng khiến mọi người trong bộ phận phải chú ý đến anh ta.)
danh từ
- sự có mặt
- in the presence of someonetrước mặt ai
- to be admitted to someone's presenceđược đưa vào gặp mặt ai, được đưa vào yết kiến ai
- your presence is requestedrất mong sự có mặt của anh
- vẻ, dáng, bộ dạng
- to have no presencetrông không có dáng
Idioms
- presence of mindsự nhanh trí
- the Presencenơi thiết triều; lúc thiết triều