present-day

/'preznt'dei/
Học thuật
Thân thiện
present-day

Present-day scientists use advanced technology in their research.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về ngày nay, hiện nay: "present-day" dùng để mô tả những sự vật, sự việc, con người hoặc đặc điểm thuộc về thời điểm hiện tại, đương đại, phân biệt với quá khứ hoặc tương lai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The present-day technology is much more advanced. (Công nghệ ngày nay tiên tiến hơn rất nhiều.)
    • It's hard to imagine present-day life without the internet. (Thật khó để tưởng tượng cuộc sống hiện nay không internet.)
    • The book compares present-day society with that of a century ago. (Cuốn sách so sánh xã hội ngày nay với xã hội của một thế kỷ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in present-day [noun]": trong [danh từ] hiện nay/đương đại.

    • This is a common issue in present-day politics. (Đây một vấn đề phổ biến trong chính trị hiện nay.)
  • "present-day reality/context": thực tế/bối cảnh hiện tại.

    • We must find solutions suitable for our present-day reality. (Chúng ta phải tìm ra các giải pháp phù hợp với thực tế hiện nay của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Present (adj): hiện tại, hiện thời.

    • What is your present address? (Địa chỉ hiện tại của bạn ?)
  • Contemporary (adj): đương đại, cùng thời.

    • She studies contemporary art. ( ấy nghiên cứu nghệ thuật đương đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Current: hiện hành, hiện thời.
  • Modern: hiện đại.
  • Today's: của ngày hôm nay.
Lưu ý sử dụng
  • "Present-day" thường được dùng như một tính từ đứng trước danh từ (present-day society, present-day technology). nhấn mạnh tính chất "thuộc về thời đại này" hơn chỉ đơn thuần "bây giờ".
  • Tránh nhầm lẫn với cụm từ "at the present day" (trong hiện tại), mặc dù có nghĩa tương tự nhưng cách dùng khác.
present-day

Present-day scientists use advanced technology in their research.

tính từ
  1. ngày nay, hiện nay

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự