preservable

/pri'zə:vəbl/
Học thuật
Thân thiện
preservable

Some fruits are more preservable than others.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể giữ gìn, có thể bảo quản: Chỉ tính chất của một thứ đó khả năng được giữ nguyên trạng thái, phẩm chất hoặc sự tồn tại của trong một khoảng thời gian dài, thường bằng các biện pháp đặc biệt.
    • Có thể bảo tồn: Dùng để nói về những thứ giá trị văn hóa, lịch sử hoặc tự nhiên khả năng được gìn giữ cho các thế hệ tương lai.
    • Có thể duy trì: Chỉ khả năng tiếp tục tồn tại hoặc được tiếp tục thực hiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Fresh fruits are not easily preservable without refrigeration. (Trái cây tươi không dễ bảo quản nếu không tủ lạnh.)
    • The ancient manuscripts are in a preservable condition thanks to the controlled environment of the museum. (Các bản thảo cổ đang trong tình trạng có thể bảo tồn được nhờ môi trường được kiểm soát của bảo tàng.)
    • The peace agreement is only preservable if both sides commit to the terms. (Hiệp định hòa bình chỉ có thể duy trì được nếu cả hai bên cam kết thực hiện các điều khoản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học/thực phẩm: Thường mô tả đặc tính của vật liệu hoặc thực phẩm khi tiếp xúc với các phương pháp như đông lạnh, sấy khô, đóng hộp, hoặc sử dụng chất bảo quản.
    • This type of berry is highly preservable by freezing. (Loại quả mọng này rất có thể bảo quản được bằng phương pháp đông lạnh.)
  • Trong ngữ cảnh di sản/văn hóa: Nhấn mạnh đến tiềm năng khả năng cứu vãn, gìn giữ các di sản.
    • The archaeologists confirmed that the ruins were preservable with immediate intervention. (Các nhà khảo cổ xác nhận rằng tàn tích có thể bảo tồn được với sự can thiệp ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Preserve (động từ): bảo quản, gìn giữ, bảo tồn.
    • They work to preserve the forest. (Họ làm việc để bảo tồn khu rừng.)
  • Preservation (danh từ): sự bảo quản, sự bảo tồn.
    • Food preservation is an ancient practice. (Việc bảo quản thực phẩm một tập tục cổ xưa.)
  • Preservative (danh từ): chất bảo quản.
    • This juice contains no artificial preservatives. (Nước ép này không chứa chất bảo quản nhân tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Conservable: có thể bảo tồn (trang trọng, thường dùng cho di sản).
  • Storable: có thể cất giữ, có thể tích trữ.
  • Sustainable: có thể duy trì (nhấn mạnh vào việc tiếp tục lâu dài).
Từ trái nghĩa
  • Perishable: dễ hỏng, mau .
  • Ephemeral: phù du, ngắn ngủi.
  • Unsustainable: không thể duy trì.
preservable

Some fruits are more preservable than others.

tính từ
  1. có thể giữ, có thể gìn giữ, có thể bảo quản, có thể bảo tồn, có thể duy trì

Từ chứa "preservable"