presidentship

/'prezidəntʃip/
danh từ
  1. chức chủ tịch; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chức tổng thống
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhiệm kỳ tổng thống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa