presidentship

/'prezidəntʃip/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ, vị trí của một chủ tịch: "presidentship" chỉ chức vụ, địa vị hoặc thẩm quyền của một người giữ vai trò chủ tịch của một tổ chức, hội đồng, công ty, v.v.
    • Chức vụ, vị trí của một tổng thống (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ): Trong ngữ cảnh Mỹ, từ này thường dùng để chỉ chức vụ tổng thống của một quốc gia.
    • Nhiệm kỳ của một tổng thống (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ): "presidentship" cũng có thể chỉ khoảng thời gian một người giữ chức vụ tổng thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was elected to the presidentship of the university's student union. ( ấy được bầu vào chức chủ tịch hội sinh viên của trường đại học.)
    • His presidentship was marked by significant economic reforms. (Nhiệm kỳ tổng thống của ông được đánh dấu bởi những cải cách kinh tế quan trọng.)
    • The responsibilities of the presidentship are clearly defined in the constitution. (Trách nhiệm của chức vị tổng thống được định trong hiến pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "during one's presidentship": trong thời gian ai đó giữ chức chủ tịch/tổng thống.

    • Several key policies were introduced during her presidentship. (Một số chính sách then chốt đã được đưa ra trong thời giữ chức tổng thống.)
  • "to assume the presidentship": đảm nhận chức chủ tịch/tổng thống.

    • He will assume the presidentship of the committee next month. (Ông ấy sẽ đảm nhận chức chủ tịch ủy ban vào tháng tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Presidency (n): Đây từ phổ biến thông dụng hơn, có nghĩa tương đương với "presidentship", chỉ chức vụ, nhiệm kỳ tổng thống hoặc chủ tịch.

    • The presidency of the United States is a powerful office. (Chức vụ tổng thống Hoa Kỳ một vị trí quyền lực.)
  • President (n): Người giữ chức vụ chủ tịch hoặc tổng thống.

    • The president will give a speech tonight. (Tổng thống sẽ bài phát biểu tối nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Chairmanship: Chức vụ chủ tịch (thường dùng cho các hội đồng, ủy ban).
  • Leadership: Vị trí lãnh đạo, sự lãnh đạo (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý về cách dùng
  • "Presidentship" một từ ít phổ biến hơn so với "presidency". "Presidency" được sử dụng rộng rãi hơn trong cả văn nói văn viết, đặc biệt khi nói về chức vụ tổng thống một quốc gia.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc văn phong học thuật.
danh từ
  1. chức chủ tịch; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chức tổng thống
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhiệm kỳ tổng thống

Từ đồng nghĩa