presidio

/pri'sidiou/
Học thuật
Thân thiện
presidio

The Spanish soldiers stand guard atop the presidio's stone walls.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồn luỹ, pháo đài: Một khu vực quân sự được củng cố, thường tường bao quanh, được xây dựng để bảo vệ duy trì sự kiểm soát tại một khu vực biên giới hoặc thuộc địa. Từ này nguồn gốc từ thời kỳ thực dân Tây Ban Nha.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Spanish built a presidio to protect the nearby mission. (Người Tây Ban Nha đã xây dựng một đồn luỹ để bảo vệ nhà truyền giáo gần đó.)
    • The old presidio now serves as a historical museum. (Đồn luỹ giờ đây đóng vai trò như một bảo tàng lịch sử.)
    • Soldiers were stationed at the presidio to guard the frontier. (Binh lính được đóng quân tại pháo đài để canh gác biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Presidio system": Hệ thống các đồn luỹ. Thuật ngữ này dùng để chỉ mạng lưới các pháo đài quân sự do Tây Ban Nha thiết lập, đặc biệt vùng Tây Nam nước Mỹ Mexico, để hỗ trợ các hoạt động truyền giáo mở rộng lãnh thổ.
    • The presidio system was crucial for Spanish colonial expansion. (Hệ thống đồn luỹ đóng vai trò then chốt cho sự bành trướng thuộc địa của Tây Ban Nha.)
Biến thể từ gần giống
  • Garrison (n): Đồn trú, lực lượng đồn trú. Chỉ một nhóm binh lính đóng tại một pháo đài hoặc thị trấn để bảo vệ .
  • Fortress (n): Pháo đài kiên cố. Một công sự quân sự được bảo vệ mạnh mẽ.
  • Fort (n): Pháo đài, đồn. Một công trình quân sự được củng cố nhỏ hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Fortification: Công sự, sự củng cố phòng thủ.
  • Stronghold: Căn cứ vững chắc, thành luỹ.
  • Citadel: Thành trì, khu vực phòng thủ trung tâm.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "presidio" mang đậm sắc thái lịch sử, chủ yếu được dùng trong bối cảnh nói về đế chế thực dân Tây Ban Nhachâu Mỹ. ít khi được dùng để chỉ các công trình quân sự hiện đại.
presidio

The Spanish soldiers stand guard atop the presidio's stone walls.

danh từ, số nhiều presidios /pri'sidiouz/
  1. đồn luỹ, pháo đài (ở Tây ban nha)

Từ gần giống